Atlético Madrid vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: Atlético Madrid 1-2 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlético Madrid thắng 6, hòa 1, R.C.D. Mallorca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Wanda Metropolitano, Madrid
- Trọng tài
- Juan Martínez
- Phong độ
- WDWLL Atlético Madrid
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- 10' ▲ Hermoso ▼ S. Savić
- 14' Iñigo Ruiz De Galarreta
- 43' Pablo Maffeo
- HT0-0
- 60' ▲ T. Lemar ▼ A. Griezmann
- 60' ▲ João Félix ▼ R. De Paul
- 66' Iddrisu Baba
- 68' Matheus Cunha · Á. Correa 1-0
- 71' ▲ L. Suárez ▼ Á. Correa
- 71' ▲ Š. Vrsaljko ▼ Matheus Cunha
- 74' ▲ Ángel ▼ Abdón Prats
- 74' ▲ R. Battaglia ▼ Ruiz de Galarreta
- 74' ▲ T. Kubo ▼ Antonio Sánchez
- 79' Felipe
- 80' ▲ Fer Niño ▼ I. Baba
- 80' 1-1 F. Russo · Lee Kang-In
- 84' Renan Lodi
- 84' Martin Valjent
- 85' ▲ A. Sedlar ▼ Lee Kang-In
- 89' Manolo Reina
- 90'+1 1-2 T. Kubo · Ángel
- FT1-2
Đội hình
- 13J. Oblak 6.2
- 15S. Savić ▼ 10' 6.3
- 18Felipe 7.0
- 12Renan Lodi 7.2
- 4G. Kondogbia 7.2
- 6Koke 7.7
- 5R. De Paul ▼ 60' 7.0
- 14Marcos Llorente 6.9
- 8A. Griezmann ▼ 60' 7.2
- 10Á. Correa ⇢ ▼ 71' 7.2
- 19Matheus Cunha ⚽ ▼ 71' 7.7
Dự bị 8
- 22Hermoso ▲ 10' 6.7
- 11T. Lemar ▲ 60' 6.7
- 7João Félix ▲ 60' 6.5
- 9L. Suárez ▲ 71' 6.5
- 24Š. Vrsaljko ▲ 71' 6.2
- 1B. Lecomte
- 16H. Herrera
- 47Ibrahima Camara
- 1Manolo Reina 7.3
- 18Jaume Costa 7.5
- 15Pablo Maffeo 6.5
- 24M. Valjent 6.5
- 5F. Russo ⚽ 7.7
- 14Dani Rodríguez 6.5
- 4Ruiz de Galarreta ▼ 74' 6.9
- 12I. Baba ▼ 80' 6.6
- 19Lee Kang-In ⇢ ▼ 85' 6.7
- 10Antonio Sánchez ▼ 74' 6.3
- 9Abdón Prats ▼ 74' 6.7
Dự bị 12
- 22Ángel ▲ 74' 7.3
- 16R. Battaglia ▲ 74' 6.3
- 17T. Kubo ⚽ ▲ 74' 7.0
- 26Fer Niño ▲ 80' 6.7
- 20A. Sedlar ▲ 85' 6.3
- 7Jordi Mboula
- 34Javier Llabrés
- 29Josep Gayá
- 2Joan Sastre
- 3Brian Oliván
- 6Febas
- 13D. Greif
Thống kê
02⚑8
⚑550
59%Kiểm soát bóng41%
14Dứt điểm10
6Trúng đích3
6Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm4
1Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
8Phạt góc5
1Việt vị1
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng5
1Cứu thua5
484Chuyền bóng351
411Chuyền chính xác274
85%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu49
87Ghi được55
64Thủng lưới69
1.53Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn23
54Hiệp hai30