R.C.D. Mallorca vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 1-0 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 9 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 3, hòa 1, Atlético Madrid thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Visit Mallorca Estadi, Palma de Mallorca
- Trọng tài
- Mario Melero
- Phong độ
- WLWDW R.C.D. Mallorca
- DWLLW Atlético Madrid
- 15' Nahuel Molina
- 16' V. Muriqi · Jaume Costa 1-0
- 22' Álvaro Morata
- 26' Iddrisu Baba
- 30' ▲ Á. Correa ▼ N. Molina
- 34' Rodrigo de Paul
- 36' Kang-in Lee
- HT1-0
- 46' ▲ R. Battaglia ▼ I. Baba
- 59' ▲ T. Lemar ▼ Y. Carrasco
- 69' ▲ Koke ▼ R. De Paul
- 69' ▲ Reguilón ▼ Reinildo
- 71' Iñigo Ruiz de Galarreta
- 72' ▲ A. Ndiaye ▼ Antonio Sánchez
- 72' ▲ C. Grenier ▼ Lee Kang-In
- 87' ▲ Abdón Prats ▼ V. Muriqi
- 90'+3 Martin Valjent
- 90'+3 Clément Grenier
- 90'+6 Stefan Savić
- 90'+1 ▲ F. Russo ▼ G. González
- FT1-0
Đội hình
- 1P. Rajković 7.9
- 20G. González ▼ 90' 6.5
- 24M. Valjent 7.7
- 21Raíllo 7.2
- 6Copete 8.0
- 18Jaume Costa ⇢ 7.7
- 10Antonio Sánchez ▼ 72' 6.6
- 4Ruíz de Galarreta 7.0
- 12I. Baba ▼ 46' 6.3
- 19Lee Kang-In ▼ 72' 6.6
- 7V. Muriqi ⚽ ▼ 87' 7.6
Dự bị 12
- 16R. Battaglia ▲ 46' 6.6
- 23A. Ndiaye ▲ 72' 6.3
- 8C. Grenier ▲ 72' 6.3
- 9Abdón Prats ▲ 87' 6.2
- 5F. Russo ▲ 90'
- 13D. Greif
- 11L. Junior
- 3B. Cufré
- 2M. Nastasić
- 31Leo Román
- 22Ángel
- 17T. Kadewere
- 13J. Oblak 6.7
- 16N. Molina ▼ 30' 6.5
- 15S. Savić 6.7
- 18Felipe 7.3
- 23Reinildo ▼ 69' 6.6
- 14Marcos Llorente 6.6
- 5R. De Paul ▼ 69' 7.0
- 20A. Witsel 7.0
- 21Y. Carrasco ▼ 59' 6.7
- 8A. Griezmann 8.0
- 19Álvaro Morata 6.3
Dự bị 11
- 10Á. Correa ▲ 30' 6.6
- 11T. Lemar ▲ 59' 6.3
- 6Koke ▲ 69' 6.6
- 3Reguilón ▲ 69' 7.2
- 29Carlos Martín
- 17Saúl
- 31Antonio Gomis
- 1I. Grbić
- 30Sergio Díez
- 22Hermoso
- 9Matheus Cunha
Thống kê
05⚑2
⚑530
37%Kiểm soát bóng63%
9Dứt điểm17
3Trúng đích5
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm11
3Bị chặn7
2Phạt góc5
1Việt vị4
14Phạm lỗi17
5Thẻ vàng3
5Cứu thua2
354Chuyền bóng586
264Chuyền chính xác507
75%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
50Trận đấu54
59Ghi được99
50Thủng lưới49
1.18Bàn thắng mỗi trận1.83
20Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn26
33Hiệp hai61