R.C.D. Mallorca vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 0-1 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 3, hòa 1, Atlético Madrid thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 34
- Sân vận động
- Estadi Mallorca Son Moix, Palma de Mallorca
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- WDWLL Atlético Madrid
- 5' 0-1 Rodrigo Riquelme
- HT0-1
- 46' ▲ Nahuel Molina ▼ Mario Hermoso
- 62' ▲ Cyle Larin ▼ Abdón Prats
- 62' ▲ Manu Morlanes ▼ Pablo Maffeo
- 71' Antonio Raíllo
- 75' Vedat Muriqi
- 76' ▲ Nemanja Radonjić ▼ Martin Valjent
- 76' ▲ Giovanni González ▼ Dani Rodríguez
- 80' ▲ Rodrigo de Paul ▼ Ángel Correa
- 83' ▲ Álvaro Morata ▼ Samuel Lino
- 86' ▲ Javi Llabrés ▼ Omar Mascarell
- 90' ▲ Reinildo Mandava ▼ César Azpilicueta
- 90' ▲ Stefan Savić ▼ Nahuel Molina
- FT0-1
Đội hình
- 1Predrag Rajković 6.7
- 15Pablo Maffeo ▼ 62' 6.5
- 24Martin Valjent ▼ 76' 6.3
- 21Antonio Raíllo 7.0
- 2Matija Nastasić 7.2
- 3Toni Lato 6.6
- 14Dani Rodríguez ▼ 76' 6.2
- 5Omar Mascarell ▼ 86' 6.9
- 10Sergi Darder 7.5
- 7Vedat Muriqi 6.7
- 9Abdón Prats ▼ 62' 6.2
Dự bị 12
- 8Manu Morlanes ▲ 62' 6.3
- 17Cyle Larin ▲ 62' 7.0
- 20Giovanni González ▲ 76' 6.7
- 23Nemanja Radonjić ▲ 76' 6.5
- 19Javi Llabrés ▲ 86' 6.6
- 13Dominik Greif
- 22Nacho Vidal
- 6José Copete
- 4Siebe Van Der Heyden
- 11Jaume Costa
- 12Samuel Costa
- 18Antonio Sánchez
- 13Jan Oblak 7.6
- 20Axel Witsel 6.9
- 2José María Giménez 7.3
- 22Mario Hermoso ▼ 46' 7.2
- 3César Azpilicueta ▼ 90' 6.9
- 24Pablo Barrios 6.9
- 6Koke 6.9
- 17Rodrigo Riquelme ⚽ 7.6
- 14Marcos Llorente 6.3
- 12Samuel Lino ▼ 83' 7.2
- 10Ángel Correa ▼ 80' 6.7
Dự bị 10
- 16Nahuel Molina ▲ 46' 6.6
- 5Rodrigo de Paul ▲ 80' 6.7
- 19Álvaro Morata ▲ 83' 6.3
- 23Reinildo Mandava ▲ 90'
- 15Stefan Savić ▲ 90'
- 1Horațiu Moldovan
- 31Antonio Gomis
- 4Gabriel Paulista
- 18Arthur Vermeeren
- 8Saúl Ñíguez
Thống kê
02⚑6
⚑200
59%Kiểm soát bóng41%
7Dứt điểm9
4Trúng đích4
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn1
6Phạt góc2
2Việt vị0
12Phạm lỗi7
2Thẻ vàng0
3Cứu thua4
528Chuyền bóng375
451Chuyền chính xác289
85%Chính xác chuyền77%
0.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu61
60Ghi được113
52Thủng lưới76
1.18Bàn thắng mỗi trận1.85
16Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn37
36Hiệp hai64