R.C.D. Mallorca vs Atlético Madrid
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 0-1 Atlético Madrid tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 10 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 3, hòa 1, Atlético Madrid thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadi Mallorca Son Moix, Palma de Mallorca
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- WDWLL Atlético Madrid
- 10' Clément Lenglet
- HT0-0
- 57' Samuel Costa
- 61' 0-1 J. Alvarez · G. Simeone
- 62' ▲ R. De Paul ▼ A. Griezmann
- 62' ▲ A. Sørloth ▼ J. Alvarez
- 62' ▲ Á. Correa ▼ G. Simeone
- 63' ▲ A. Witsel ▼ C. Lenglet
- 69' ▲ Abdón Prats ▼ C. Larin
- 69' ▲ Chiquinho ▼ Darder
- 75' ▲ Dani Rodríguez ▼ Robert Navarro
- 75' ▲ Antonio Sánchez ▼ Pablo Maffeo
- 83' Reinildo Mandava
- 83' ▲ D. Luna ▼ Manu Morlanes
- 86' ▲ C. Gallagher ▼ Rodrigo Riquelme
- 90'+4 Ángel Correa
- FT0-1
Đội hình
- 1D. Greif 6.6
- 23Pablo Maffeo ▼ 75' 6.2
- 24M. Valjent 7.3
- 21Raíllo 7.2
- 22J. Mojica 7.0
- 27Robert Navarro ▼ 75' 6.9
- 8Manu Morlanes ▼ 83' 7.3
- 12Samú Costa 7.6
- 10Darder ▼ 69' 7.9
- 17C. Larin ▼ 69' 6.3
- 7V. Muriqi 7.5
Dự bị 11
- 9Abdón Prats ▲ 69' 6.5
- 20Chiquinho ▲ 69' 6.7
- 14Dani Rodríguez ▲ 75' 7.0
- 18Antonio Sánchez ▲ 75' 6.6
- 33D. Luna ▲ 83' 6.3
- 5Omar Mascarell
- 6Copete
- 2Mateu Morey
- 19Javi Llabrés
- 4S. Van der Heyden
- 13Leo Román
- 13J. Oblak 7.6
- 16N. Molina 6.9
- 2J. Giménez 7.3
- 15C. Lenglet ▼ 63' 6.7
- 23Reinildo 6.9
- 22G. Simeone ⇢ ▼ 62' 7.0
- 8Pablo Barrios 6.9
- 6Koke 7.7
- 17Rodrigo Riquelme ▼ 86' 7.2
- 7A. Griezmann ▼ 62' 6.7
- 19J. Alvarez ⚽ ▼ 62' 7.3
Dự bị 10
- 5R. De Paul ▲ 62' 6.6
- 9A. Sørloth ▲ 62' 6.3
- 10Á. Correa ▲ 62' 6.3
- 20A. Witsel ▲ 63' 7.2
- 4C. Gallagher ▲ 86' 6.3
- 3César Azpilicueta
- 12Samuel Lino
- 31Antonio Gomis
- 1J. Musso
- 21Javi Galán
Thống kê
01⚑7
⚑230
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm9
6Trúng đích2
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn3
7Phạt góc2
3Việt vị1
10Phạm lỗi16
1Thẻ vàng3
1Cứu thua5
0.22Bàn thắng ngăn chặn0.22
530Chuyền bóng479
475Chuyền chính xác423
90%Chính xác chuyền88%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.65
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu59
50Ghi được121
52Thủng lưới53
1.06Bàn thắng mỗi trận2.05
14Giữ sạch lưới24
19Trên 2.5 bàn32
29Hiệp hai69