Real Betis
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Villarreal

Real Betis vs Villarreal

Tỷ số chung cuộc: Real Betis 2-0 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 4, hòa 2, Villarreal thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 20
Phong độ
WWLWW Real Betis
DDLLL Villarreal
  1. 36' Alfonso Pedraza
  2. HT0-0
  3. 46' S. Mourino P. Navarro
  4. 46' S. Cardona A. Pedraza
  5. 57' A. Ruibal 1-0
  6. 65' N. Pepe G. Moreno
  7. 70' Valentín Gómez
  8. 72' P. Garcia C. Avila
  9. 75' A. Perez T. Buchanan
  10. 76' Santi Comesaña
  11. 79' R. Riquelme G. Lo Celso
  12. 80' Santiago Mouriño
  13. 81' C. Macia A. Moleiro
  14. 83' P. Fornals · Antony 2-0
  15. 86' Marc Bartra
  16. 89' A. Ortiz Antony
  17. 90'+5 Rodrigo Riquelme
  18. FT2-0

Đội hình

Real Betis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Manuel Pellegrini
  1. 1A. Valles 7.3
  2. 24A. Ruibal 8.2
  3. 5M. Bartra 7.0
  4. 4Natan 6.9
  5. 16V. Gomez 7.3
  6. 6S. Altimira 7.2
  7. 21M. Roca 6.6
  8. 7Antony ▼ 89' 7.5
  9. 8P. Fornals 8.2
  10. 20G. Lo Celso ▼ 79' 7.0
  11. 9C. Avila ▼ 72' 6.3

Dự bị 9

  1. 25P. Lopez
  2. 13Adrian
  3. 3D. Llorente
  4. 40A. Ortiz ▲ 89'
  5. 12R. Rodriguez
  6. 37D. Perez Guerrero
  7. 17R. Riquelme ▲ 79' 6.7
  8. 11C. Bakambu
  9. 52P. Garcia ▲ 72' 6.2
Villarreal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Marcelino
  1. 1Luiz Junior 7.7
  2. 26P. Navarro ▼ 46' 6.7
  3. 8J. Foyth 6.3
  4. 12R. Veiga 6.9
  5. 24A. Pedraza ▼ 46' 7.5
  6. 17T. Buchanan ▼ 75' 6.0
  7. 14S. Comesana 6.2
  8. 10D. Parejo 6.7
  9. 20A. Moleiro ▼ 81' 6.2
  10. 7G. Moreno ▼ 65' 7.2
  11. 9G. Mikautadze 6.5

Dự bị 9

  1. 25A. Tenas
  2. 4R. Marin
  3. 15S. Mourino ▲ 46' 6.2
  4. 16T. Partey
  5. 19N. Pepe ▲ 65' 6.7
  6. 21T. Oluwaseyi
  7. 22A. Perez ▲ 75' 6.6
  8. 23S. Cardona ▲ 46' 5.6
  9. 37C. Macia ▲ 81' 6.5

Thống kê

032
321
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm9
6Trúng đích3
6Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm6
11Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
2Phạt góc3
4Việt vị3
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
0.17Bàn thắng ngăn chặn0.17
543Chuyền bóng356
463Chuyền chính xác276
85%Chính xác chuyền78%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.99

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 95 - 36 +59 94
2
Real Madrid
38 77 - 35 +42 86
3
Villarreal
38 72 - 46 +26 72
4
Atlético Madrid
38 62 - 44 +18 69
5
Real Betis
38 59 - 48 +11 60
6
RC Celta de Vigo
38 53 - 48 +5 54
7
Getafe CF
38 32 - 38 -6 51
8
Rayo Vallecano
38 41 - 44 -3 50
9
Valencia
38 46 - 55 -9 49
10
Real Sociedad
38 59 - 61 -2 46
11
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 43 - 55 -12 46
12
Athletic Bilbao
38 43 - 58 -15 45
13
Sevilla F.C.
38 46 - 60 -14 43
14
Deportivo Alavés
38 44 - 56 -12 43
15
Elche CF
38 49 - 57 -8 43
16
Levante UD
38 47 - 61 -14 42
17
CA Osasuna
38 44 - 50 -6 42
18
R.C.D. Mallorca
38 47 - 57 -10 42
19
Girona FC
38 39 - 55 -16 41
20
Oviedo
38 26 - 60 -34 29
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2

So sánh

54Trận đấu52
87Ghi được86
70Thủng lưới75
1.61Bàn thắng mỗi trận1.65
15Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn30
45Hiệp hai42

Đối đầu

Trang trận đấu