Villarreal vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 2-2 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 4, hòa 2, Real Betis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- WWLWW Real Betis
- 44' T. Buchanan · A. Moleiro 1-0
- HT1-0
- 57' ▲ G. Lo Celso ▼ M. Roca
- 63' ▲ N. Pepe ▼ G. Moreno
- 63' ▲ A. Perez ▼ T. Oluwaseyi
- 64' A. Moleiro · S. Comesana 2-0
- 66' 2-1 Antony · P. Fornals
- 69' ▲ A. Ruibal ▼ A. Ezzalzouli
- 73' ▲ P. Gueye ▼ D. Parejo
- 73' ▲ S. Cardona ▼ A. Moleiro
- 81' ▲ M. Solomon ▼ A. Pedraza
- 90' Tajon Buchanan
- 90' Sofyan Amrabat
- 90' ▲ P. Garcia ▼ H. Bellerin
- 90' 2-2 Antony · P. Fornals
- FT2-2
Đội hình
- 25A. Tenas 6.3
- 26P. Navarro 6.3
- 4R. Marin 6.5
- 12R. Veiga 6.3
- 24A. Pedraza ▼ 81' 7.0
- 17T. Buchanan ⚽ 7.7
- 10D. Parejo ▼ 73' 7.3
- 14S. Comesana ⇢ 6.9
- 20A. Moleiro ⚽ ⇢ ▼ 73' 8.2
- 7G. Moreno ▼ 63' 6.2
- 21T. Oluwaseyi ▼ 63' 6.3
Dự bị 11
- 1Luiz Junior
- 13D. Conde
- 3A. Altimira
- 6M. Solomon ▲ 81' 6.9
- 9G. Mikautadze
- 11I. Akhomach
- 16T. Partey
- 18P. Gueye ▲ 73' 6.2
- 19N. Pepe ▲ 63' 6.2
- 22A. Perez ▲ 63' 6.9
- 23S. Cardona ▲ 73' 6.6
- 25P. Lopez 6.2
- 2H. Bellerin ▼ 90' 6.3
- 4Natan 6.5
- 16V. Gomez 6.2
- 23J. Firpo 6.3
- 14S. Amrabat 6.7
- 21M. Roca ▼ 57' 6.6
- 7Antony ⚽2 9.5
- 8P. Fornals ⇢2 7.2
- 10A. Ezzalzouli ▼ 69' 6.9
- 19Cucho Hernandez 5.9
Dự bị 12
- 13Adrian
- 1Alvaro Valles
- 5M. Bartra
- 3D. Llorente
- 12R. Rodriguez
- 24A. Ruibal ▲ 69' 6.9
- 6S. Altimira
- 18N. Deossa
- 20G. Lo Celso ▲ 57' 6.5
- 17R. Riquelme
- 52P. Garcia ▲ 90' 6.6
- 9C. Avila
Thống kê
01⚑5
⚑610
40%Kiểm soát bóng60%
7Dứt điểm16
3Trúng đích3
4Chệch đích7
5Sút trong vòng cấm11
2Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn6
5Phạt góc6
3Việt vị1
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
1Cứu thua2
-1.20Bàn thắng ngăn chặn-1.20
372Chuyền bóng561
293Chuyền chính xác493
79%Chính xác chuyền88%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
52Trận đấu54
86Ghi được87
75Thủng lưới70
1.65Bàn thắng mỗi trận1.61
8Giữ sạch lưới15
30Trên 2.5 bàn29
42Hiệp hai45