Villarreal vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 1-1 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 4, hòa 2, Real Betis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Trọng tài
- Miguel Ortiz
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- WWLWW Real Betis
- 6' Guido Rodríguez
- 38' 0-1 Borja Iglesias
- 40' Gerard Moreno
- HT0-1
- 46' ▲ P. Akouokou ▼ G. Rodríguez
- 55' Yeremy Pino · Ramón Terrats 1-1
- 57' Yéremy Pino
- 58' ▲ Luiz Henrique ▼ Sergio Canales
- 60' ▲ Álex Baena ▼ Manu Trigueros
- 63' Alejandro Baena
- 71' ▲ Juanmi ▼ Ayoze Pérez
- 72' ▲ José Luis Morales ▼ Yeremy Pino
- 72' ▲ Alberto Moreno ▼ Pedraza
- 76' Pau Torres
- 82' ▲ Willian José ▼ Borja Iglesias
- 82' ▲ Y. Sabaly ▼ Aitor Ruibal
- 89' Luiz Henrique
- 89' ▲ G. Lo Celso ▼ Gerard Moreno
- 89' ▲ N. Jackson ▼ Ramón Terrats
- FT1-1
Đội hình
- 1Pepe Reina 6.0
- 8J. Foyth 7.0
- 3Raúl Albiol 6.9
- 4Pau Torres 7.2
- 24Pedraza ▼ 72' 6.2
- 39Ramón Terrats ⇢ ▼ 89' 7.7
- 10Dani Parejo 7.5
- 14Manu Trigueros ▼ 60' 6.6
- 11S. Chukwueze 6.9
- 7Gerard Moreno ▼ 89' 7.3
- 21Yeremy Pino ⚽ ▼ 72' 7.3
Dự bị 11
- 16Álex Baena ▲ 60' 6.5
- 22José Luis Morales ▲ 72' 6.3
- 18Alberto Moreno ▲ 72' 6.3
- 17G. Lo Celso ▲ 89' 6.3
- 15N. Jackson ▲ 89' 6.3
- 5Jorge Cuenca
- 2Kiko Femenía
- 43Jorge Pascual
- 35F. Jörgensen
- 23A. Mandi
- 12J. Mojica
- 13Rui Silva 6.9
- 24Aitor Ruibal ▼ 82' 6.7
- 16G. Pezzella 7.2
- 6Víctor Ruiz 7.3
- 33Juan Miranda 7.3
- 5G. Rodríguez ▼ 46' 6.7
- 18A. Guardado 7.2
- 10Sergio Canales ▼ 58' 6.3
- 21Ayoze Pérez ▼ 71' 5.6
- 28Rodri 7.2
- 9Borja Iglesias ⚽ ▼ 82' 7.0
Dự bị 11
- 4P. Akouokou ▲ 46' 6.5
- 11Luiz Henrique ▲ 58' 6.9
- 7Juanmi ▲ 71' 6.3
- 12Willian José ▲ 82' 6.7
- 23Y. Sabaly ▲ 82' 6.7
- 25Dani Martín
- 17Joaquín
- 1C. Bravo
- 3Edgar González
- 2Martín Montoya
- 20Abner
Thống kê
03⚑2
⚑420
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm6
4Trúng đích3
6Chệch đích1
10Sút trong vòng cấm1
5Sút ngoài vòng cấm5
5Bị chặn2
2Phạt góc4
3Việt vị1
8Phạm lỗi11
3Thẻ vàng2
2Cứu thua3
504Chuyền bóng380
439Chuyền chính xác318
87%Chính xác chuyền84%
1.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.02
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
64Trận đấu61
123Ghi được76
72Thủng lưới76
1.92Bàn thắng mỗi trận1.25
19Giữ sạch lưới18
36Trên 2.5 bàn31
72Hiệp hai42