Real Betis vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 2-3 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 10 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 4, hòa 2, Villarreal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 28
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- DDLLL Villarreal
- 29' Bertrand Traoré
- 30' Guido Rodríguez · William Carvalho 1-0
- 40' 1-1 Alejandro Baena · Alexander Sørloth
- 45'+2 Willian José · Pablo Fornals 2-1
- HT2-1
- 48' 2-2 Sokratisphản lưới
- 67' 2-3 Alexander Sørloth · Gerard Moreno
- 67' ▲ Ayoze Pérez ▼ Pablo Fornals
- 69' Chimy Ávila
- 69' Alberto Moreno
- 70' Chimy Ávila
- 70' Chimy Ávila
- 70' Alberto Moreno
- 70' Alberto Moreno
- 74' ▲ Ilias Akhomach ▼ Bertrand Traoré
- 74' ▲ Jorge Cuenca ▼ Alejandro Baena
- 74' ▲ Francis Coquelin ▼ Gerard Moreno
- 78' Filip Jörgensen
- 78' ▲ Marc Roca ▼ Guido Rodríguez
- 78' ▲ Johnny ▼ William Carvalho
- 81' ▲ Étienne Capoue ▼ Santi Comesaña
- 88' ▲ Pablo Busto ▼ Juan Miranda
- 88' ▲ Abdessamad Ezzalzouli ▼ Youssouf Sabaly
- 90'+1 Johnny
- 90' ▲ Yerson Mosquera ▼ Kiko Femenía
- FT2-3
Đội hình
- 13Rui Silva 6.5
- 23Youssouf Sabaly ▼ 88' 6.7
- 19Sokratis 6.7
- 28Chadi Riad 6.3
- 3Juan Miranda ▼ 88' 6.3
- 5Guido Rodríguez ⚽ ▼ 78' 7.3
- 14William Carvalho ⇢ ▼ 78' 6.6
- 18Pablo Fornals ⇢ ▼ 67' 7.3
- 8Nabil Fekir 6.3
- 9Chimy Ávila 6.6
- 12Willian José ⚽ 7.7
Dự bị 11
- 10Ayoze Pérez ▲ 67' 6.6
- 4Johnny ▲ 78' 6.9
- 21Marc Roca ▲ 78' 6.9
- 42Pablo Busto ▲ 88' 6.3
- 7Abdessamad Ezzalzouli ▲ 88' 6.2
- 30Francisco Vieites
- 33Xavier Pleguezuelo
- 32Nobel Mendy
- 17Rodri Sánchez
- 27Sergi Altimira
- 38Assane Diao
- 13Filip Jörgensen 6.5
- 17Kiko Femenía ▼ 90' 6.9
- 12Eric Bailly 6.9
- 23Aïssa Mandi 6.6
- 18Alberto Moreno 5.6
- 25Bertrand Traoré ▼ 74' 6.2
- 4Santi Comesaña ▼ 81' 7.0
- 10Dani Parejo 7.2
- 16Alejandro Baena ⚽ ▼ 74' 7.7
- 7Gerard Moreno ⇢ ▼ 74' 7.7
- 11Alexander Sørloth ⚽ ⇢ 8.2
Dự bị 9
- 5Jorge Cuenca ▲ 74' 6.7
- 27Ilias Akhomach ▲ 74' 6.5
- 19Francis Coquelin ▲ 74' 6.5
- 6Étienne Capoue ▲ 81' 7.0
- 2Yerson Mosquera ▲ 90' 6.7
- 1Pepe Reina
- 14Manu Trigueros
- 9Gonçalo Guedes
- 15José Luis Morales
Thống kê
13⚑11
⚑441
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm6
4Trúng đích4
5Chệch đích0
8Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn2
11Phạt góc4
0Việt vị2
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
502Chuyền bóng445
435Chuyền chính xác380
87%Chính xác chuyền85%
1.03Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.43
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
55Trận đấu57
76Ghi được92
66Thủng lưới100
1.38Bàn thắng mỗi trận1.61
15Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn38
37Hiệp hai56