Villarreal vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 2-0 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 3 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 4, hòa 2, Real Betis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 8
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Trọng tài
- José Sánchez
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- WWLWW Real Betis
- 33' Nabil Fekir
- 40' Juanmi
- 45'+1 A. Groeneveld · F. Coquelin 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Alberto Moreno ▼ F. Coquelin
- 46' ▲ Tello ▼ Juanmi
- 56' Étienne Capoue
- 57' ▲ Moi Gómez ▼ Manu Trigueros
- 58' ▲ Rodri ▼ Aitor Ruibal
- 58' ▲ Álex Moreno ▼ Juan Miranda
- 62' Pau Torres
- 69' A. Groeneveld · Moi Gómez 2-0
- 72' Edgar Gonzalez
- 72' ▲ Camarasa ▼ Willian José
- 72' ▲ Borja Iglesias ▼ William Carvalho
- 81' Guido Rodríguez
- 83' ▲ Rubén Peña ▼ Yeremi Pino
- 90'+1 ▲ Iborra ▼ E. Capoue
- 90'+2 ▲ N. Jackson ▼ A. Groeneveld
- FT2-0
Đội hình
- 13G. Rulli 7.9
- 22A. Mandi 7.2
- 12P. Estupiñán 7.3
- 4Pau Torres 7.2
- 8J. Foyth 7.5
- 6E. Capoue ▼ 90' 6.9
- 5Dani Parejo 7.5
- 19F. Coquelin ⇢ ▼ 46' 7.2
- 14Manu Trigueros ▼ 57' 5.9
- 21Yeremi Pino ▼ 83' 6.9
- 15A. Groeneveld ⚽2 ▼ 90' 7.9
Dự bị 9
- 18Alberto Moreno ▲ 58' 6.9
- 23Moi Gómez ▲ 57' 7.2
- 20Rubén Peña ▲ 83' 6.9
- 10Iborra ▲ 90'
- 26N. Jackson ▲ 90'
- 24Pedraza
- 1Asenjo
- 28N. Iosifov
- 2Mario Gaspar
- 13Rui Silva 6.2
- 16G. Pezzella 6.9
- 19Bellerín 6.7
- 3Edgar González 7.3
- 33Juan Miranda ▼ 58' 7.0
- 14William Carvalho ▼ 72' 6.9
- 21G. Rodríguez 6.7
- 12Willian José ▼ 72' 6.6
- 7Juanmi ▼ 46' 6.7
- 8N. Fekir 6.9
- 24Aitor Ruibal ▼ 58' 6.5
Dự bị 12
- 11Tello ▲ 46' 6.3
- 28Rodri ▲ 58' 6.3
- 15Álex Moreno ▲ 58' 6.3
- 22Camarasa ▲ 72' 6.9
- 9Borja Iglesias ▲ 72' 6.7
- 4P. Akouokou
- 5Marc Bartra
- 2Martín Montoya
- 18A. Guardado
- 20D. Lainez
- 17Joaquín
- 25C. Bravo
Thống kê
02⚑4
⚑640
58%Kiểm soát bóng42%
11Dứt điểm10
5Trúng đích3
5Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm5
1Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
4Phạt góc6
4Việt vị8
14Phạm lỗi9
2Thẻ vàng4
3Cứu thua2
570Chuyền bóng397
503Chuyền chính xác328
88%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
62Trận đấu63
113Ghi được114
74Thủng lưới73
1.82Bàn thắng mỗi trận1.81
19Giữ sạch lưới19
33Trên 2.5 bàn37
48Hiệp hai56