Villarreal
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Real Betis

Villarreal vs Real Betis

Tỷ số chung cuộc: Villarreal 1-2 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 4, hòa 2, Real Betis thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 17
Sân vận động
Estadio de la Ceramica, Villarreal
Phong độ
DDLLL Villarreal
WWLWW Real Betis
  1. -5' Aitor Ruibal
  2. -5' Cédric Bakambu
  3. 26' Pape Gueye
  4. 32' 0-1 Vitor Roque · A. Ezzalzouli
  5. 34' Chimy Ávila
  6. 35' Giovani Lo Celso
  7. 39' Kiko Femenía
  8. HT0-1
  9. 46' Juan Bernat E. Bailly
  10. 47' 0-2 G. Lo Celso
  11. 55' Álex Baena 1-2
  12. 57' T. Barry P. Gueye
  13. 60' Alejandro Baena
  14. 65' Vitor Roque
  15. 67' Yéremy Pino
  16. 68' Assane Diao Vitor Roque
  17. 70' Pau Cabanes Yeremy Pino
  18. 74' Isco G. Lo Celso
  19. 74' Aitor Ruibal A. Ezzalzouli
  20. 87' Dani Parejo
  21. 88' Natan Sergi Altimira
  22. FT1-2

Đội hình

Villarreal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Marcelino
  1. 1Luíz Júnior 6.9
  2. 17Kiko Femenía 7.2
  3. 3Raúl Albiol 6.6
  4. 4E. Bailly ▼ 46' 6.7
  5. 23Sergi Cardona 7.0
  6. 21Yeremy Pino ▼ 70' 6.9
  7. 18P. Gueye ▼ 57' 6.6
  8. 10Dani Parejo 7.7
  9. 16Álex Baena 8.2
  10. 7Gerard Moreno 6.3
  11. 22Ayoze Pérez 7.0

Dự bị 8

  1. 12Juan Bernat ▲ 46' 6.9
  2. 15T. Barry ▲ 57' 7.2
  3. 33Pau Cabanes ▲ 70' 7.0
  4. 55Rubén Gómez
  5. 6Denis Suárez
  6. 5W. Kambwala
  7. 26Pau Navarro
  8. 38T. Ojeda
Real Betis Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Pellegrini
  1. 25Fran Vieites 7.0
  2. 23Y. Sabaly 7.2
  3. 5Marc Bartra 7.5
  4. 3Diego Llorente 6.7
  5. 15R. Perraud 6.9
  6. 4J. Cardoso 6.6
  7. 16Sergi Altimira ▼ 88' 7.2
  8. 9E. Ávila 5.7
  9. 20G. Lo Celso ▼ 74' 7.3
  10. 10A. Ezzalzouli ▼ 74' 7.2
  11. 8Vitor Roque ▼ 68' 7.5

Dự bị 12

  1. 38Assane Diao ▲ 68' 6.2
  2. 22Isco ▲ 74' 6.5
  3. 24Aitor Ruibal ▲ 74' 6.2
  4. 6Natan ▲ 88' 6.9
  5. 11C. Bakambu
  6. 13Adrián
  7. 7Juanmi
  8. 46Mateo Flores
  9. 19Iker Losada
  10. 12R. Rodríguez
  11. 36Jesús Rodríguez
  12. 41Manu González

Thống kê

055
541
62%Kiểm soát bóng38%
17Dứt điểm10
4Trúng đích4
9Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn3
5Phạt góc5
3Việt vị0
19Phạm lỗi10
5Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua2
0.59Bàn thắng ngăn chặn0.59
534Chuyền bóng343
462Chuyền chính xác271
87%Chính xác chuyền79%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 102 - 39 +63 88
2
Real Madrid
38 78 - 38 +40 84
3
Atlético Madrid
38 68 - 30 +38 76
4
Athletic Bilbao
38 54 - 29 +25 70
5
Villarreal
38 71 - 51 +20 70
6
Real Betis
38 57 - 50 +7 60
7
RC Celta de Vigo
38 59 - 57 +2 55
8
Rayo Vallecano
38 41 - 45 -4 52
9
CA Osasuna
38 48 - 52 -4 52
10
R.C.D. Mallorca
38 35 - 44 -9 48
11
Real Sociedad
38 35 - 46 -11 46
12
Valencia
38 44 - 54 -10 46
13
Getafe CF
38 34 - 39 -5 42
14
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 40 - 51 -11 42
15
Deportivo Alavés
38 38 - 48 -10 42
16
Girona FC
38 44 - 60 -16 41
17
Sevilla F.C.
38 42 - 55 -13 41
18
CD Leganés
38 39 - 56 -17 40
19
UD Las Palmas
38 40 - 61 -21 32
20
Real Valladolid
38 26 - 90 -64 16
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu65
85Ghi được108
68Thủng lưới80
1.81Bàn thắng mỗi trận1.66
8Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn36
37Hiệp hai59

Đối đầu

Trang trận đấu