Real Betis vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Real Betis 0-2 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 6 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Betis thắng 4, hòa 2, Villarreal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Benito Villamarín, Sevilla
- Trọng tài
- Pablo González
- Phong độ
- WWLWW Real Betis
- DDLLL Villarreal
- 25' Samuel Chukwueze
- 35' ▲ Manu Trigueros ▼ Gerard Moreno
- 37' Alberto Moreno
- 41' 0-1 Pau Torres · Alberto Moreno
- HT0-1
- 59' ▲ Rodri ▼ A. Guardado
- 59' ▲ Borja Iglesias ▼ Willian José
- 63' ▲ A. Groeneveld ▼ Paco Alcácer
- 64' ▲ S. Aurier ▼ J. Foyth
- 69' Borja Iglesias
- 71' Étienne Capoue
- 77' ▲ G. Lo Celso ▼ Alberto Moreno
- 77' ▲ Yeremi Pino ▼ S. Chukwueze
- 83' 0-2 E. Capoue · Manu Trigueros
- 84' ▲ Aitor Ruibal ▼ Juanmi
- 85' Sergio Canales
- 87' ▲ Tello ▼ N. Fekir
- 90'+1 Borja Iglesias
- FT0-2
Đội hình
- 13Rui Silva 6.2
- 5Marc Bartra 6.9
- 16G. Pezzella 6.6
- 19Bellerín 7.2
- 33Juan Miranda 6.9
- 18A. Guardado ▼ 59' 6.7
- 10Sergio Canales 6.6
- 21G. Rodríguez 6.6
- 12Willian José ▼ 59' 6.3
- 7Juanmi ▼ 84' 6.7
- 8N. Fekir ▼ 87' 7.0
Dự bị 11
- 28Rodri ▲ 59' 6.7
- 9Borja Iglesias ▲ 59' 6.2
- 24Aitor Ruibal ▲ 84' 6.3
- 11Tello ▲ 87' 6.3
- 23Y. Sabaly
- 15Álex Moreno
- 20D. Lainez
- 6Víctor Ruíz
- 3Edgar González
- 4P. Akouokou
- 1Joel Robles
- 13G. Rulli 7.3
- 3Albiol 6.9
- 18Alberto Moreno ⇢ ▼ 77' 7.5
- 4Pau Torres ⚽ 7.9
- 8J. Foyth ▼ 64' 6.9
- 6E. Capoue ⚽ 7.5
- 5Dani Parejo 6.9
- 24Pedraza 7.2
- 9Paco Alcácer ▼ 63' 6.6
- 7Gerard Moreno ▼ 35' 6.5
- 11S. Chukwueze ▼ 77' 6.3
Dự bị 12
- 14Manu Trigueros ▲ 35' 6.6
- 15A. Groeneveld ▲ 63' 6.2
- 25S. Aurier ▲ 64' 7.0
- 17G. Lo Celso ▲ 77' 6.6
- 21Yeremi Pino ▲ 77' 6.9
- 1Asenjo
- 23Moi Gómez
- 10Iborra
- 31Iker Álvarez De Eulate
- 22A. Mandi
- 12P. Estupiñán
- 2Mario Gaspar
Thống kê
02⚑6
⚑630
60%Kiểm soát bóng40%
9Dứt điểm9
3Trúng đích3
3Chệch đích4
4Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn2
6Phạt góc6
2Việt vị1
19Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
532Chuyền bóng341
451Chuyền chính xác265
85%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
63Trận đấu62
114Ghi được113
73Thủng lưới74
1.81Bàn thắng mỗi trận1.82
19Giữ sạch lưới19
37Trên 2.5 bàn33
56Hiệp hai48