Villarreal vs Real Betis
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 1-2 Real Betis tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 13 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 4, hòa 2, Real Betis thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- WWLWW Real Betis
- 20' 0-1 Ayoze Pérez · Luiz Henrique
- 24' ▲ Alfonso Pedraza ▼ Alberto Moreno
- 27' Borja Iglesias
- HT0-1
- 46' ▲ Willian José ▼ Borja Iglesias
- 57' ▲ Étienne Capoue ▼ Santi Comesaña
- 60' Luiz Felipe
- 61' Jorge Cuenca · Alejandro Baena 1-1
- 70' Aïssa Mandi
- 71' ▲ Rodri Sánchez ▼ Luiz Henrique
- 71' ▲ Aitor Ruibal ▼ Isco
- 83' ▲ José Luis Morales ▼ Ramón Terrats
- 84' ▲ Denis Suárez ▼ Gerard Moreno
- 84' ▲ Andrés Guardado ▼ Ayoze Pérez
- 88' Guido Rodríguez
- 90'+5 1-2 Willian José · Youssouf Sabaly
- 90' ▲ Paul Akouokou ▼ Guido Rodríguez
- FT1-2
Đội hình
- 13Filip Jörgensen 6.7
- 8Juan Foyth 8.0
- 23Aïssa Mandi 6.5
- 5Jorge Cuenca ⚽ 7.3
- 18Alberto Moreno ▼ 24' 6.2
- 20Ramón Terrats ▼ 83' 7.3
- 10Dani Parejo 7.3
- 4Santi Comesaña ▼ 57' 6.9
- 7Gerard Moreno ▼ 84' 7.2
- 11Alexander Sørloth 6.6
- 16Alejandro Baena ⇢ 8.2
Dự bị 10
- 24Alfonso Pedraza ▲ 24' 6.7
- 6Étienne Capoue ▲ 57' 6.6
- 15José Luis Morales ▲ 83' 6.3
- 22Denis Suárez ▲ 84' 6.3
- 1Pepe Reina
- 2Matteo Gabbia
- 3Raúl Albiol
- 17Kiko Femenía
- 14Manu Trigueros
- 9Ben Brereton Díaz
- 13Rui Silva 7.5
- 23Youssouf Sabaly ⇢ 6.9
- 6Germán Pezzella 7.3
- 19Luiz Felipe 6.7
- 20Abner Vinícius 7.5
- 5Guido Rodríguez ▼ 90' 6.7
- 21Marc Roca 7.2
- 11Luiz Henrique ⇢ ▼ 71' 7.3
- 22Isco ▼ 71' 7.0
- 10Ayoze Pérez ⚽ ▼ 84' 7.3
- 9Borja Iglesias ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 12Willian José ⚽ ▲ 46' 7.7
- 24Aitor Ruibal ▲ 71' 6.6
- 17Rodri Sánchez ▲ 71' 7.2
- 18Andrés Guardado ▲ 84' 6.7
- 4Paul Akouokou ▲ 90'
- 30Francisco Vieites
- 3Juan Miranda
- 28Chadi Riad
- 16Juan Cruz
Thống kê
01⚑9
⚑430
63%Kiểm soát bóng37%
18Dứt điểm12
5Trúng đích5
6Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
7Bị chặn5
9Phạt góc4
2Việt vị1
13Phạm lỗi17
1Thẻ vàng3
3Cứu thua4
560Chuyền bóng317
481Chuyền chính xác251
86%Chính xác chuyền79%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu55
92Ghi được76
100Thủng lưới66
1.61Bàn thắng mỗi trận1.38
10Giữ sạch lưới15
38Trên 2.5 bàn22
56Hiệp hai37