Villarreal vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 2-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 6 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 5, hòa 4, Getafe CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 15
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- WWLLD Getafe CF
- 22' Allan Nyom
- 45'+3 Mario Martín
- 45' T. Buchanan · A. Perez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Rico ▼ A. Nyom
- 48' Luis Milla
- 51' ▲ C. Macia ▼ D. Parejo
- 57' Mauro Arambarri
- 62' Carlos Macia
- 64' G. Mikautadze 2-0
- 70' ▲ M. Solomon ▼ A. Moleiro
- 70' ▲ N. Pepe ▼ A. Perez
- 71' Nicolas Pépé
- 74' ▲ A. Abqar ▼ D. Duarte
- 74' ▲ Alex Sancris ▼ Kiko Femenia
- 75' ▲ A. Kamara ▼ A. Liso
- 80' ▲ I. Akhomach ▼ T. Buchanan
- 80' ▲ T. Oluwaseyi ▼ G. Mikautadze
- 80' ▲ H. Solozabal ▼ M. Arambarri
- 90'+1 Diego Rico
- FT2-0
Đội hình
- 1Luiz Junior 6.3
- 26P. Navarro 7.7
- 8J. Foyth 7.9
- 12R. Veiga 7.7
- 23S. Cardona 6.2
- 17T. Buchanan ⚽ ▼ 80' 8.3
- 14S. Comesana 7.7
- 10D. Parejo ▼ 51' 7.3
- 20A. Moleiro ▼ 70' 6.3
- 22A. Perez ⇢ ▼ 70' 6.5
- 9G. Mikautadze ⚽ ▼ 80' 7.3
Dự bị 12
- 13D. Conde
- 25A. Tenas
- 3A. Altimira
- 4R. Marin
- 6M. Solomon ▲ 70' 6.5
- 11I. Akhomach ▲ 80' 6.7
- 19N. Pepe ▲ 70' 6.7
- 21T. Oluwaseyi ▲ 80' 6.3
- 24A. Pedraza
- 27J. Valou
- 37C. Macia ▲ 51' 6.3
- 38A. Diatta
- 13D. Soria 6.3
- 21J. Iglesias 6.5
- 22D. Duarte ▼ 74' 6.7
- 2Djene 6.5
- 12A. Nyom ▼ 46' 6.5
- 17Kiko Femenia ▼ 74' 6.7
- 5L. Milla 5.6
- 8M. Arambarri ▼ 80' 6.9
- 6M. Martin 6.3
- 23A. Liso ▼ 75' 6.3
- 9B. Mayoral 6.5
Dự bị 12
- 1J. Letacek
- 3A. Abqar ▲ 74' 6.9
- 4Y. Neyou
- 7Juanmi
- 11A. Kamara ▲ 75' 6.3
- 14Javier Munoz
- 16D. Rico ▲ 46' 6.5
- 18Alex Sancris ▲ 74' 6.2
- 20C. da Costa
- 32L. Laso
- 34H. Solozabal ▲ 80' 6.3
- 41J. Montes
Thống kê
02⚑5
⚑341
61%Kiểm soát bóng39%
10Dứt điểm6
5Trúng đích0
2Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm4
3Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
5Phạt góc3
6Việt vị0
19Phạm lỗi15
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua3
-1.05Bàn thắng ngăn chặn-1.05
491Chuyền bóng313
398Chuyền chính xác215
81%Chính xác chuyền69%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.22
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
52Trận đấu42
86Ghi được34
75Thủng lưới41
1.65Bàn thắng mỗi trận0.81
8Giữ sạch lưới14
30Trên 2.5 bàn11
42Hiệp hai19