Villarreal vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 2-1 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 5, hòa 4, Getafe CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Trọng tài
- Jorge Figueroa
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- WWLLD Getafe CF
- 9' 0-1 E. Ünal · D. Dakonam
- 44' S. Chukwueze 1-1
- HT1-1
- 52' José Luis Morales · S. Chukwueze 2-1
- 56' Mauro Arambarri
- 56' ▲ Carles Aleñá ▼ Luis Milla
- 61' ▲ Pedraza ▼ Alberto Moreno
- 61' ▲ Álex Baena ▼ Yeremy Pino
- 61' ▲ Ángel Algobia ▼ M. Arambarri
- 75' ▲ Gonzalo Villar ▼ G. Álvarez
- 75' ▲ Juan Iglesias ▼ Portu
- 75' ▲ M. El Haddadi ▼ N. Maksimović
- 80' ▲ J. Mojica ▼ Ramón Terrats
- 86' ▲ Gerard Moreno ▼ S. Chukwueze
- FT2-1
Đội hình
- 1Pepe Reina 6.6
- 8J. Foyth 6.9
- 3Raúl Albiol 7.0
- 4Pau Torres 7.2
- 18Alberto Moreno ▼ 61' 6.2
- 10Dani Parejo 7.5
- 11S. Chukwueze ⚽ ⇢ ▼ 86' 8.0
- 39Ramón Terrats ▼ 80' 7.5
- 6É. Capoue 6.9
- 21Yeremy Pino ▼ 61' 6.7
- 22José Luis Morales ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 24Pedraza ▲ 61' 6.5
- 16Álex Baena ▲ 61' 6.2
- 12J. Mojica ▲ 80' 6.7
- 7Gerard Moreno ▲ 86' 6.2
- 43Jorge Pascual
- 5Jorge Cuenca
- 40H. Hassan
- 23A. Mandi
- 31Iker Álvarez
- 13David Soria 6.6
- 2D. Dakonam ⇢ 7.0
- 6Domingos Duarte 6.6
- 15O. Alderete 7.2
- 4G. Álvarez ▼ 75' 5.9
- 5Luis Milla ▼ 56' 6.9
- 18M. Arambarri ▼ 61' 6.2
- 9Portu ▼ 75' 6.3
- 20N. Maksimović ▼ 75' 6.6
- 19Borja Mayoral 6.0
- 10E. Ünal ⚽ 7.2
Dự bị 12
- 11Carles Aleñá ▲ 56' 6.9
- 16Ángel Algobia ▲ 61' 6.5
- 24Gonzalo Villar ▲ 75' 6.6
- 21Juan Iglesias ▲ 75' 6.9
- 17M. El Haddadi ▲ 75' 6.9
- 14Juanmi Latasa
- 1Kiko Casilla
- 7Jaime Mata
- 23S. Mitrović
- 22D. Suárez
- 27Diego Conde
- 8Jaime Seoane
Thống kê
00⚑6
⚑510
64%Kiểm soát bóng36%
11Dứt điểm8
5Trúng đích3
3Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
6Phạt góc5
1Việt vị0
9Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
2Cứu thua3
605Chuyền bóng327
495Chuyền chính xác225
82%Chính xác chuyền69%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
64Trận đấu51
123Ghi được44
72Thủng lưới59
1.92Bàn thắng mỗi trận0.86
19Giữ sạch lưới16
36Trên 2.5 bàn17
72Hiệp hai26