Villarreal vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 1-0 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 5, hòa 4, Getafe CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Trọng tài
- Jesús Gil
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- WWLLD Getafe CF
- -5' Jaime Mata
- 10' Manu Trigueros · Paco Alcácer 1-0
- 12' ▲ Yeremi Pino ▼ A. Groeneveld
- 43' Paco Alcácer
- HT1-0
- 46' ▲ B. Dia ▼ Yeremi Pino
- 52' Mauro Arambarri
- 60' ▲ Juan Iglesias ▼ Darío Poveda
- 60' ▲ Mata ▼ A. Nyom
- 70' Raúl Albiol
- 71' ▲ Moi Gómez ▼ Manu Trigueros
- 71' ▲ S. Chukwueze ▼ Paco Alcácer
- 82' ▲ Vitolo ▼ M. Olivera
- 82' ▲ E. Akurugu ▼ E. Ünal
- 89' ▲ Alberto Moreno ▼ F. Coquelin
- 90'+3 ▲ E. Cabaco ▼ S. Mitrović
- FT1-0
Đội hình
- 13G. Rulli 7.5
- 3Albiol 7.5
- 25S. Aurier 7.0
- 12P. Estupiñán 7.2
- 4Pau Torres 7.7
- 6E. Capoue 7.9
- 5Dani Parejo 7.6
- 19F. Coquelin ▼ 89' 6.9
- 14Manu Trigueros ⚽ ▼ 71' 6.9
- 9Paco Alcácer ⇢ ▼ 71' 7.3
- 15A. Groeneveld ▼ 12' 6.7
Dự bị 12
- 21Yeremi Pino ▲ 12' 6.7
- 16B. Dia ▲ 46' 6.6
- 23Moi Gómez ▲ 71' 6.2
- 11S. Chukwueze ▲ 71' 7.0
- 18Alberto Moreno ▲ 89'
- 10Iborra
- 1Asenjo
- 22A. Mandi
- 24Pedraza
- 2Mario Gaspar
- 17Dani Raba
- 20Rubén Peña
- 13David Soria 6.9
- 4A. Nyom ▼ 60' 6.6
- 23S. Mitrović ▼ 90' 6.9
- 2D. Dakonam 7.2
- 17M. Olivera ▼ 82' 6.7
- 15Jorge Cuenca 6.9
- 20N. Maksimović 6.7
- 18M. Arambarri 6.7
- 11Carles Aleñá 6.0
- 10E. Ünal ▼ 82' 6.7
- 19Darío Poveda ▼ 60' 6.3
Dự bị 11
- 21Juan Iglesias ▲ 60' 6.7
- 7Mata ▲ 60' 6.7
- 8Vitolo ▲ 82' 6.2
- 28E. Akurugu ▲ 82' 6.0
- 3E. Cabaco ▲ 90'
- 1Rubén Yáñez
- 27Diego Conde
- 24Timor
- 14J. Silva
- 5Florentino Luís
- 6Chema Rodríguez
Thống kê
01⚑6
⚑420
67%Kiểm soát bóng33%
10Dứt điểm5
4Trúng đích2
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm2
1Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
6Phạt góc4
6Việt vị2
12Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
2Cứu thua3
638Chuyền bóng306
540Chuyền chính xác213
85%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
62Trận đấu47
113Ghi được47
74Thủng lưới48
1.82Bàn thắng mỗi trận1
19Giữ sạch lưới20
33Trên 2.5 bàn16
48Hiệp hai18