Villarreal vs Getafe CF
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 1-1 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 16 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 5, hòa 4, Getafe CF thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 25
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- WWLLD Getafe CF
- 24' 0-1 Nemanja Maksimović
- 31' ▲ Carles Aleñá ▼ Jordi Martín
- 38' Juan Iglesias
- HT0-1
- 56' Alberto Moreno 1-1
- 60' ▲ José Luis Morales ▼ Ilias Akhomach
- 60' ▲ Gastón Álvarez ▼ Juan Iglesias
- 60' ▲ Ilaix Moriba ▼ Jaime Mata
- 71' ▲ Dani Parejo ▼ Francis Coquelin
- 71' ▲ Étienne Capoue ▼ Santi Comesaña
- 72' ▲ Jorge Cuenca ▼ Alberto Moreno
- 84' ▲ Bertrand Traoré ▼ Alejandro Baena
- 86' ▲ Juanmi Latasa ▼ Borja Mayoral
- FT1-1
Đội hình
- 13Filip Jörgensen 6.2
- 17Kiko Femenía 7.2
- 3Raúl Albiol 7.3
- 2Yerson Mosquera 6.6
- 18Alberto Moreno ⚽ ▼ 72' 7.5
- 27Ilias Akhomach ▼ 60' 6.3
- 4Santi Comesaña ▼ 71' 6.9
- 19Francis Coquelin ▼ 71' 6.9
- 16Alejandro Baena ▼ 84' 7.7
- 7Gerard Moreno 7.2
- 9Gonçalo Guedes 7.5
Dự bị 10
- 15José Luis Morales ▲ 60' 6.7
- 10Dani Parejo ▲ 71' 6.2
- 6Étienne Capoue ▲ 71' 6.3
- 5Jorge Cuenca ▲ 72' 7.0
- 25Bertrand Traoré ▲ 84' 6.7
- 1Pepe Reina
- 23Aïssa Mandi
- 12Eric Bailly
- 14Manu Trigueros
- 11Alexander Sørloth
- 13David Soria 7.9
- 21Juan Iglesias ▼ 60' 6.2
- 2Djené 6.6
- 15Omar Alderete 6.3
- 16Diego Rico 7.2
- 12Mason Greenwood 7.5
- 20Nemanja Maksimović ⚽ 7.9
- 5Luis Milla 6.6
- 32Jordi Martín ▼ 31' 6.3
- 19Borja Mayoral ▼ 86' 6.7
- 7Jaime Mata ▼ 60' 6.7
Dự bị 11
- 11Carles Aleñá ▲ 31' 7.0
- 4Gastón Álvarez ▲ 60' 6.3
- 24Ilaix Moriba ▲ 60' 6.9
- 14Juanmi Latasa ▲ 86' 6.9
- 35Jorge Benito
- 1Daniel Fuzato
- 6Domingos Duarte
- 33Alejandro Herranz
- 18José Ángel Carmona
- 9Óscar Rodríguez
- 25Yellu Santiago
Thống kê
00⚑8
⚑310
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm11
7Trúng đích2
5Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn4
8Phạt góc3
6Việt vị2
13Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
0Cứu thua6
464Chuyền bóng369
353Chuyền chính xác232
76%Chính xác chuyền63%
1.25Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.82
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu48
92Ghi được70
100Thủng lưới64
1.61Bàn thắng mỗi trận1.46
10Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn23
56Hiệp hai34