Villarreal
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Getafe CF

Villarreal vs Getafe CF

Tỷ số chung cuộc: Villarreal 1-1 Getafe CF tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 20 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 5, hòa 4, Getafe CF thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 10
Sân vận động
Estadio de la Ceramica, Villarreal
Phong độ
DDLLL Villarreal
WWLLD Getafe CF
  1. 23' Raúl Albiol
  2. 23' Christantus Uche
  3. 36' Mauro Arambarri
  4. 44' Santi Comesaña · T. Barry 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' Pau Navarro E. Bailly
  7. 46' Á. Rodríguez C. Uche
  8. 47' Omar Alderete
  9. 49' Alejandro Baena
  10. 68' P. González Álex Sola
  11. 69' N. Pépé I. Akhomach
  12. 79' Yeremy Pino Álex Baena
  13. 79' Ramon Terrats P. Gueye
  14. 85' Bertuğ Yıldırım
  15. 87' 1-1 M. Arambarri11m
  16. 90'+4 Kiko Femenía
  17. 90'+1 Dani Parejo
  18. 90'+3 N. Aberdin B. Yıldırım
  19. 90'+2 A. Nyom Carles Pérez
  20. FT1-1

Đội hình

Villarreal Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Marcelino
  1. 13Diego Conde 7.0
  2. 17Kiko Femenía 7.3
  3. 3Raúl Albiol 6.2
  4. 4E. Bailly ▼ 46' 7.2
  5. 23Sergi Cardona 6.9
  6. 14Santi Comesaña 7.9
  7. 10Dani Parejo 7.3
  8. 11I. Akhomach ▼ 69' 6.9
  9. 18P. Gueye ▼ 79' 7.7
  10. 16Álex Baena ▼ 79' 6.3
  11. 15T. Barry 7.0

Dự bị 8

  1. 26Pau Navarro ▲ 46' 6.6
  2. 19N. Pépé ▲ 69' 6.9
  3. 21Yeremy Pino ▲ 79' 6.2
  4. 20Ramon Terrats ▲ 79' 6.5
  5. 12Juan Bernat
  6. 1Luíz Júnior
  7. 33Pau Cabanes
  8. 28Espigares
Getafe CF Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: José Bordalás
  1. 13David Soria 7.2
  2. 21Juan Iglesias 7.3
  3. 2D. Dakonam 6.7
  4. 15O. Alderete 6.9
  5. 16Diego Rico 6.9
  6. 17Carles Pérez ▼ 90' 6.6
  7. 8M. Arambarri 7.3
  8. 5Luis Milla 7.6
  9. 7Álex Sola ▼ 68' 6.7
  10. 10B. Yıldırım ▼ 90' 7.7
  11. 6C. Uche ▼ 46' 6.5

Dự bị 11

  1. 18Á. Rodríguez ▲ 46' 6.9
  2. 19P. González ▲ 68' 7.0
  3. 27N. Aberdin ▲ 90'
  4. 12A. Nyom ▲ 90'
  5. 35D. Medenica
  6. 11Carles Aleñá
  7. 1J. Letáček
  8. 20Yellu Santiago
  9. 22Domingos Duarte
  10. 34David Argüelles
  11. 4Juan Berrocal

Thống kê

045
530
57%Kiểm soát bóng43%
10Dứt điểm21
4Trúng đích4
5Chệch đích7
8Sút trong vòng cấm15
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn10
5Phạt góc5
1Việt vị1
18Phạm lỗi21
4Thẻ vàng3
3Cứu thua3
0.55Bàn thắng ngăn chặn0.55
367Chuyền bóng268
273Chuyền chính xác194
74%Chính xác chuyền72%
0.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
F.C. Barcelona
38 102 - 39 +63 88
2
Real Madrid
38 78 - 38 +40 84
3
Atlético Madrid
38 68 - 30 +38 76
4
Athletic Bilbao
38 54 - 29 +25 70
5
Villarreal
38 71 - 51 +20 70
6
Real Betis
38 57 - 50 +7 60
7
RC Celta de Vigo
38 59 - 57 +2 55
8
Rayo Vallecano
38 41 - 45 -4 52
9
CA Osasuna
38 48 - 52 -4 52
10
R.C.D. Mallorca
38 35 - 44 -9 48
11
Real Sociedad
38 35 - 46 -11 46
12
Valencia
38 44 - 54 -10 46
13
Getafe CF
38 34 - 39 -5 42
14
R.C.D. Espanyol de Barcelona
38 40 - 51 -11 42
15
Deportivo Alavés
38 38 - 48 -10 42
16
Girona FC
38 44 - 60 -16 41
17
Sevilla F.C.
38 42 - 55 -13 41
18
CD Leganés
38 39 - 56 -17 40
19
UD Las Palmas
38 40 - 61 -21 32
20
Real Valladolid
38 26 - 90 -64 16
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu49
85Ghi được41
68Thủng lưới49
1.81Bàn thắng mỗi trận0.84
8Giữ sạch lưới16
32Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu