Getafe CF vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Getafe CF 1-2 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 16 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Getafe CF thắng 1, hòa 4, Villarreal thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 32
- Sân vận động
- Coliseum Alfonso Pérez, Getafe
- Trọng tài
- Pablo González
- Phong độ
- WWLLD Getafe CF
- DDLLL Villarreal
- 7' 0-1 Gerard Moreno · Paco Alcácer
- 16' 0-2 Manu Trigueros · Gerard Moreno
- 20' Damián Suárez
- HT0-2
- 46' ▲ Borja Mayoral ▼ E. Cabaco
- 46' ▲ Óscar Rodríguez ▼ Carles Aleñá
- 60' Mauro Arambarri
- 61' ▲ G. Lo Celso ▼ Gerard Moreno
- 61' ▲ A. Groeneveld ▼ Paco Alcácer
- 63' E. Ünal · M. Olivera 1-2
- 68' ▲ Yeremi Pino ▼ S. Chukwueze
- 68' ▲ E. Capoue ▼ Dani Parejo
- 77' ▲ Gonzalo Villar ▼ Sandro Ramírez
- 84' ▲ Juan Iglesias ▼ D. Suárez
- 84' ▲ Moi Gómez ▼ Manu Trigueros
- FT1-2
Đội hình
- 13David Soria 6.7
- 22D. Suárez ▼ 84' 7.0
- 23S. Mitrović 6.2
- 3E. Cabaco ▼ 46' 6.2
- 17M. Olivera ⇢ 7.2
- 15Jorge Cuenca 6.7
- 20N. Maksimović 6.3
- 18M. Arambarri 6.9
- 11Carles Aleñá ▼ 46' 6.3
- 12Sandro Ramírez ▼ 77' 6.9
- 10E. Ünal ⚽ 7.5
Dự bị 11
- 25Borja Mayoral ▲ 46' 6.6
- 24Óscar Rodríguez ▲ 46' 7.2
- 6Gonzalo Villar ▲ 77' 6.3
- 21Juan Iglesias ▲ 84' 6.3
- 5Florentino Luís
- 8Vitolo
- 19O. Yokuşlu
- 16J. Jankto
- 1Rubén Yáñez
- 4G. Álvarez
- 27Diego Conde
- 13G. Rulli 7.3
- 22A. Mandi 6.6
- 25S. Aurier 6.9
- 4Pau Torres 7.5
- 10Iborra 7.3
- 5Dani Parejo ▼ 68' 7.2
- 14Manu Trigueros ⚽ ▼ 84' 7.2
- 24Pedraza 7.0
- 9Paco Alcácer ⇢ ▼ 61' 6.9
- 7Gerard Moreno ⚽ ⇢ ▼ 61' 8.9
- 11S. Chukwueze ▼ 68' 6.6
Dự bị 12
- 17G. Lo Celso ▲ 61' 6.3
- 15A. Groeneveld ▲ 61' 7.0
- 21Yeremi Pino ▲ 68' 6.7
- 6E. Capoue ▲ 68' 7.2
- 23Moi Gómez ▲ 84' 6.7
- 20Rubén Peña
- 12P. Estupiñán
- 2Mario Gaspar
- 8J. Foyth
- 16B. Dia
- 3Albiol
- 1Asenjo
Thống kê
02⚑6
⚑600
40%Kiểm soát bóng60%
12Dứt điểm11
5Trúng đích6
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
4Bị chặn2
6Phạt góc6
3Việt vị2
17Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
4Cứu thua4
362Chuyền bóng570
284Chuyền chính xác484
78%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
47Trận đấu62
47Ghi được113
48Thủng lưới74
1Bàn thắng mỗi trận1.82
20Giữ sạch lưới19
16Trên 2.5 bàn33
18Hiệp hai48