RC Celta de Vigo vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 2-4 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 1, hòa 2, F.C. Barcelona thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Abanca-Balaídos, Vigo
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- WWWWW F.C. Barcelona
- 8' Fermín López
- 10' 0-1 R. Lewandowski11m
- 11' S. Carreira · B. Iglesias 1-1
- 37' 1-2 R. Lewandowski · M. Rashford
- 42' Pau Cubarsí
- 43' B. Iglesias · F. Jutgla 2-2
- 45' 2-3 Lamine Yamal
- HT2-3
- 46' ▲ J. Rodriguez ▼ O. Mingueza
- 58' ▲ B. Zaragoza ▼ F. Jutgla
- 70' ▲ I. Aspas ▼ B. Iglesias
- 73' 2-4 R. Lewandowski · M. Rashford
- 78' ▲ M. Roman ▼ M. Fernandez
- 78' ▲ J. El Abdellaoui ▼ H. Sotelo
- 79' Frenkie de Jong
- 86' ▲ A. Christensen ▼ D. Olmo
- 86' ▲ G. Martin ▼ A. Balde
- 87' Marcus Rashford
- 88' Robert Lewandowski
- 88' ▲ F. Torres ▼ M. Rashford
- 89' Miguel Román
- 90'+4 Frenkie de Jong
- 90'+4 Frenkie de Jong
- 90'+7 ▲ M. Bernal ▼ Lamine Yamal
- FT2-4
Đội hình
- 13I. Radu 7.2
- 12M. Fernandez ▼ 78' 6.3
- 2C. Starfelt 6.6
- 20M. Alonso 5.3
- 3O. Mingueza ▼ 46' 6.3
- 22H. Sotelo ▼ 78' 6.5
- 6I. Moriba 6.9
- 5S. Carreira ⚽ 7.9
- 9F. Jutgla ⇢ ▼ 58' 6.6
- 7B. Iglesias ⚽ ⇢ ▼ 70' 7.9
- 18P. Duran 6.9
Dự bị 12
- 1I. Villar
- 4J. Aidoo
- 29Y. Lago
- 21M. Ristic
- 32J. Rodriguez ▲ 46' 6.3
- 8F. Beltran
- 11F. Cervi
- 14D. Rodriguez
- 16M. Roman ▲ 78' 6.7
- 10I. Aspas ▲ 70' 6.5
- 39J. El Abdellaoui ▲ 78' 6.5
- 15B. Zaragoza ▲ 58' 6.5
- 25W. Szczesny 6.3
- 24E. Garcia 6.3
- 4R. Araujo 6.9
- 5P. Cubarsi 6.3
- 3A. Balde ▼ 86' 6.3
- 16F. Lopez 6.3
- 21F. de Jong 7.2
- 20D. Olmo ▼ 86' 6.2
- 10Lamine Yamal ⚽ ▼ 90' 7.7
- 9R. Lewandowski ⚽3 9.0
- 14M. Rashford ⇢2 ▼ 88' 7.9
Dự bị 11
- 7F. Torres ▲ 88' 6.3
- 15A. Christensen ▲ 86' 6.6
- 18G. Martin ▲ 86' 7.2
- 17M. Casado
- 22M. Bernal ▲ 90'
- 23J. Kounde
- 27D. Fernandez
- 28R. Bardghji
- 31D. Kochen
- 33E. Aller
- 42X. Espart
Thống kê
01⚑2
⚑551
39%Kiểm soát bóng61%
5Dứt điểm21
3Trúng đích9
1Chệch đích4
1Sút trong vòng cấm14
4Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn8
2Phạt góc5
5Việt vị2
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua1
-1.06Bàn thắng ngăn chặn-1.06
450Chuyền bóng720
377Chuyền chính xác652
84%Chính xác chuyền91%
0.58Bàn thắng kỳ vọng (xG)3.31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
56Trận đấu56
78Ghi được155
73Thủng lưới62
1.39Bàn thắng mỗi trận2.77
14Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn44
49Hiệp hai83