RC Celta de Vigo vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 3-3 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 6 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 1, hòa 2, F.C. Barcelona thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 13
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Trọng tài
- Alejandro Hernández
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- WWWWW F.C. Barcelona
- 5' 0-1 Ansu Fati · Jordi Alba
- 18' 0-2 Sergio Busquets · Nico González
- 29' Eric García
- 34' 0-3 M. Depay · Jordi Alba
- 37' Augusto Solari
- 45' Jordi Alba
- HT0-3
- 46' ▲ Fran Beltrán ▼ A. Solari
- 46' ▲ Kevin Vázquez ▼ Hugo Mallo
- 46' ▲ Álex Baldé ▼ Ansu Fati
- 46' ▲ R. Araújo ▼ Eric García
- 52' Iago Aspas 1-3
- 55' Renato Tapia
- 59' ▲ Riqui Puig ▼ Nico González
- 65' ▲ F. Cervi ▼ R. Tapia
- 70' ▲ N. Araujo ▼ J. Murillo
- 74' Nolito · F. Cervi 2-3
- 80' ▲ A. Ezzalzouli ▼ Gavi
- 88' Sergio Busquets
- 90'+7 Iago Aspas
- 90'+5 Frenkie de Jong
- 90'+5 Abdessamad Ezzalzouli
- 90'+3 Marc-André ter Stegen
- 90'+6 Iago Aspas · Javier Galán 3-3
- FT3-3
Đội hình
- 1M. Dituro 6.2
- 2Hugo Mallo ▼ 46' 6.2
- 24J. Murillo ▼ 70' 6.5
- 15J. Aidoo 6.2
- 17Javier Galán ⇢ 7.0
- 6Denis Suárez 6.0
- 14R. Tapia ▼ 65' 6.0
- 21A. Solari ▼ 46' 5.9
- 10Iago Aspas ⚽2 8.6
- 9Nolito ⚽ 7.2
- 7Thiago Galhardo 6.9
Dự bị 10
- 8Fran Beltrán ▲ 46' 7.5
- 20Kevin Vázquez ▲ 46' 7.2
- 11F. Cervi ▲ 65' 7.3
- 4N. Araujo ▲ 70' 6.9
- 13Rubén Blanco
- 26Gaizka Campos
- 19José Fontán
- 35Hugo Álvarez
- 5O. Yokuşlu
- 16Miguel Baeza
- 1M. ter Stegen 5.2
- 18Jordi Alba ⇢2 6.9
- 15C. Lenglet 6.9
- 22Óscar Mingueza 6.7
- 24Eric García ▼ 46' 6.7
- 5Sergio Busquets ⚽ 7.6
- 21F. de Jong 7.7
- 28Nico González ⇢ ▼ 59' 7.0
- 30Gavi ▼ 80' 6.7
- 9M. Depay ⚽ 7.3
- 10Ansu Fati ⚽ ▼ 46' 7.3
Dự bị 10
- 31Álex Baldé ▲ 46' 5.9
- 4R. Araújo ▲ 46' 6.2
- 6Riqui Puig ▲ 59' 6.2
- 33A. Ezzalzouli ▲ 80' 6.9
- 23S. Umtiti
- 11Y. Demir
- 14Philippe Coutinho
- 26Iñaki Peña
- 17L. de Jong
- 27L. Carević
Thống kê
03⚑3
⚑160
53%Kiểm soát bóng47%
18Dứt điểm10
4Trúng đích6
11Chệch đích4
14Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn0
3Phạt góc1
2Việt vị2
18Phạm lỗi18
3Thẻ vàng6
3Cứu thua1
509Chuyền bóng482
426Chuyền chính xác413
84%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
45Trận đấu59
57Ghi được101
46Thủng lưới66
1.27Bàn thắng mỗi trận1.71
19Giữ sạch lưới18
17Trên 2.5 bàn34
29Hiệp hai56