RC Celta de Vigo vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 2-1 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 6, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 1, hòa 2, F.C. Barcelona thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 38
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Trọng tài
- Juan Pulido
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- WWWWW F.C. Barcelona
- 12' Franck Kessié
- 42' Gabri Veiga · H. Seferović 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Gavi ▼ A. Christensen
- 55' Ferran Torres
- 62' Raphinha
- 63' ▲ O. Dembélé ▼ Raphinha
- 63' ▲ Ansu Fati ▼ Ferran Torres
- 63' ▲ Iñaki Peña ▼ M. ter Stegen
- 65' Gabri Veiga · Carles Pérez 2-0
- 67' ▲ Kevin Vázquez ▼ Óscar Mingueza
- 71' ▲ R. Tapia ▼ L. de la Torre
- 71' ▲ F. Cervi ▼ Gabri Veiga
- 72' ▲ Pablo Torre ▼ Eric García
- 78' ▲ Iago Aspas ▼ H. Seferović
- 79' 2-1 Ansu Fati · O. Dembélé
- 81' Franco Cervi
- 90'+6 Renato Tapia
- FT2-1
Đội hình
- 13Iván Villar 6.5
- 3Óscar Mingueza ▼ 67' 6.9
- 4Unai Núñez 6.3
- 26Carlos Domínguez 6.9
- 17Javi Galán 6.9
- 24Gabri Veiga ⚽2 ▼ 71' 8.7
- 8Fran Beltrán 6.6
- 5Óscar Rodríguez 7.0
- 7Carles Pérez ⇢ 7.5
- 22H. Seferović ⇢ ▼ 78' 7.0
- 23L. de la Torre ▼ 71' 7.0
Dự bị 12
- 20Kevin Vázquez ▲ 67' 6.2
- 14R. Tapia ▲ 71' 6.3
- 11F. Cervi ▲ 71' 6.7
- 10Iago Aspas ▲ 78' 6.3
- 2Hugo Mallo
- 29Miguel Rodríguez
- 31Coke Carrillo
- 18J. Strand Larsen
- 34Christian Joel
- 19W. Swedberg
- 9Gonçalo Paciência
- 21A. Solari
- 1M. ter Stegen ▼ 63' 7.2
- 20Sergi Roberto 6.2
- 23J. Koundé 6.6
- 15A. Christensen ▼ 46' 6.6
- 17Marcos Alonso 6.9
- 19F. Kessié 6.5
- 24Eric García ▼ 72' 6.3
- 21F. de Jong 7.2
- 22Raphinha ▼ 63' 6.9
- 9R. Lewandowski 7.2
- 11Ferran Torres ▼ 63' 6.3
Dự bị 10
- 30Gavi ▲ 46' 6.3
- 7O. Dembélé ▲ 63' 6.9
- 10Ansu Fati ⚽ ▲ 63' 7.2
- 13Iñaki Peña ▲ 63' 6.2
- 32Pablo Torre ▲ 72' 6.3
- 44Marc Guiu
- 36Arnau Tenas
- 46Pau Prim
- 47Dani Rodríguez
- 43Unai Hernández
Thống kê
02⚑2
⚑420
27%Kiểm soát bóng73%
12Dứt điểm9
9Trúng đích2
3Chệch đích5
3Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
2Phạt góc4
7Việt vị3
13Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
1Cứu thua7
239Chuyền bóng651
178Chuyền chính xác579
74%Chính xác chuyền89%
0.66Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
45Trận đấu59
59Ghi được116
62Thủng lưới52
1.31Bàn thắng mỗi trận1.97
11Giữ sạch lưới32
24Trên 2.5 bàn34
31Hiệp hai60