RC Celta de Vigo vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 2-2 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 1, hòa 2, F.C. Barcelona thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Abanca-Balaídos, Vigo
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- WWWWW F.C. Barcelona
- 3' Gerard Martín
- 15' 0-1 Raphinha · J. Koundé
- 45'+1 Iago Aspas
- HT0-1
- 46' ▲ Héctor Fort ▼ Gerard Martín
- 60' Javi Rodríguez
- 61' 0-2 R. Lewandowski
- 62' ▲ Alfon González ▼ J. Bamba
- 75' Marc Casadó
- 75' ▲ Hugo Sotelo ▼ Fran Beltrán
- 75' ▲ Borja Iglesias ▼ T. Douvikas
- 75' ▲ Fermín López ▼ Pedri
- 75' ▲ F. de Jong ▼ Gavi
- 80' Hector Fort
- 82' Marc Casadó
- 82' Marc Casadó
- 84' Alfon González 1-2
- 86' Hugo Álvarez · Javi Rodríguez 2-2
- 87' Hugo Sotelo
- 89' ▲ Pau Víctor ▼ R. Lewandowski
- 89' ▲ Pablo Torre ▼ Dani Olmo
- 90'+5 Marcos Alonso
- 90'+3 Ilaix Moriba
- 90'+1 Fermín López
- 90' ▲ Pablo Durán ▼ Iago Aspas
- FT2-2
Đội hình
- 13Vicente Guaita 6.6
- 32Javi Rodríguez ⇢ 7.0
- 2C. Starfelt 6.9
- 20Marcos Alonso 6.5
- 3Óscar Mingueza 7.3
- 30Hugo Álvarez ⚽ 7.0
- 8Fran Beltrán ▼ 75' 6.9
- 6I. Moriba 7.2
- 17J. Bamba ▼ 62' 6.3
- 10Iago Aspas ▼ 90' 7.0
- 9T. Douvikas ▼ 75' 6.7
Dự bị 12
- 12Alfon González ⚽ ▲ 62' 7.0
- 33Hugo Sotelo ▲ 75' 6.7
- 7Borja Iglesias ▲ 75' 6.0
- 18Pablo Durán ▲ 90'
- 23T. Allende
- 24Carlos Domínguez
- 21M. Ristić
- 22Javier Manquillo
- 15J. Aidoo
- 25Damián Rodríguez
- 1Iván Villar
- 11F. Cervi
- 13Iñaki Peña 8.2
- 23J. Koundé ⇢ 6.9
- 2Pau Cubarsí 6.7
- 5Iñigo Martínez 6.3
- 35Gerard Martín ▼ 46' 6.6
- 8Pedri ▼ 75' 6.9
- 17Marc Casadó 6.5
- 11Raphinha ⚽ 7.7
- 6Gavi ▼ 75' 7.2
- 20Dani Olmo ▼ 89' 7.3
- 9R. Lewandowski ⚽ ▼ 89' 7.5
Dự bị 12
- 32Héctor Fort ▲ 46' 7.0
- 16Fermín López ▲ 75' 6.3
- 21F. de Jong ▲ 75' 6.3
- 18Pau Víctor ▲ 89'
- 14Pablo Torre ▲ 89'
- 3Alejandro Balde
- 41Guille Fernández
- 34N. Darvich
- 36Sergi Domínguez
- 31D. Kochen
- 43Álvaro Cortés
- 25W. Szczęsny
Thống kê
05⚑5
⚑151
41%Kiểm soát bóng59%
15Dứt điểm9
8Trúng đích4
4Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn1
5Phạt góc1
2Việt vị3
13Phạm lỗi9
5Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua6
0.33Bàn thắng ngăn chặn0.33
388Chuyền bóng584
294Chuyền chính xác491
76%Chính xác chuyền84%
2.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.72
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu64
91Ghi được180
74Thủng lưới80
1.86Bàn thắng mỗi trận2.81
11Giữ sạch lưới21
34Trên 2.5 bàn50
52Hiệp hai95