F.C. Barcelona vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 3-1 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 10 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 7, hòa 2, RC Celta de Vigo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 36
- Sân vận động
- Camp Nou, Barcelona
- Trọng tài
- Miguel Ortiz
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 30' M. Depay · O. Dembélé 1-0
- 41' P. Aubameyang 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ Riqui Puig ▼ Ferran Torres
- 46' ▲ J. Murillo ▼ Kevin Vázquez
- 48' P. Aubameyang · O. Dembélé 3-0
- 50' 3-1 Iago Aspas · Thiago Galhardo
- 58' Jeison Murillo
- 60' ▲ R. Tapia ▼ Thiago Galhardo
- 64' ▲ Ansu Fati ▼ M. Depay
- 68' ▲ C. Lenglet ▼ R. Araujo
- 80' Eric García
- 84' ▲ L. de Jong ▼ P. Aubameyang
- 89' ▲ Óscar Mingueza ▼ Dani Alves
- 90'+12 Jordi Alba
- 90'+10 Frenkie de Jong
- 90' ▲ José Fontán ▼ Denis Suárez
- 90'+7 ▲ A. Solari ▼ F. Cervi
- 90' ▲ Gabri Veiga ▼ Fran Beltrán
- FT3-1
Đội hình
- 1M. ter Stegen 6.3
- 8Dani Alves ▼ 89' 6.7
- 18Jordi Alba 7.2
- 4R. Araujo ▼ 68' 6.7
- 24Eric García 6.6
- 21F. de Jong 7.2
- 30Gavi 6.9
- 25P. Aubameyang ⚽2 ▼ 84' 8.5
- 9M. Depay ⚽ ▼ 64' 7.9
- 7O. Dembélé ⇢2 7.6
- 19Ferran Torres ▼ 46' 6.7
Dự bị 12
- 6Riqui Puig ▲ 46' 6.3
- 10Ansu Fati ▲ 64' 6.6
- 15C. Lenglet ▲ 68' 6.6
- 17L. de Jong ▲ 84' 6.3
- 22Óscar Mingueza ▲ 89' 6.5
- 13Neto
- 43Jandro Orellana
- 23S. Umtiti
- 12M. Braithwaite
- 11Adama Traoré
- 36Arnau Tenas
- 34Álvaro Sanz
- 1M. Dituro 5.9
- 4N. Araujo 6.5
- 20Kevin Vázquez ▼ 46' 6.2
- 15J. Aidoo 6.9
- 17Javier Galán 6.5
- 6Denis Suárez ▼ 90' 6.9
- 11F. Cervi ▼ 90' 7.0
- 23Brais Méndez 6.9
- 8Fran Beltrán ▼ 90' 6.3
- 10Iago Aspas ⚽ 7.6
- 7Thiago Galhardo ⇢ ▼ 60' 7.9
Dự bị 8
- 24J. Murillo ▲ 46' 3.2
- 14R. Tapia ▲ 60' 6.6
- 19José Fontán ▲ 90' 6.9
- 21A. Solari ▲ 90'
- 29Gabri Veiga ▲ 90' 6.6
- 37Coke Carrillo
- 13Rubén Blanco
- 18O. Pineda
Thống kê
03⚑2
⚑801
54%Kiểm soát bóng46%
10Dứt điểm13
4Trúng đích5
5Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn5
2Phạt góc8
1Việt vị3
18Phạm lỗi6
3Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua1
552Chuyền bóng471
484Chuyền chính xác395
88%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
59Trận đấu45
101Ghi được57
66Thủng lưới46
1.71Bàn thắng mỗi trận1.27
18Giữ sạch lưới19
34Trên 2.5 bàn17
56Hiệp hai29