RC Celta de Vigo vs F.C. Barcelona
Tỷ số chung cuộc: RC Celta de Vigo 1-2 F.C. Barcelona tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Celta de Vigo thắng 1, hòa 2, F.C. Barcelona thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 25
- Sân vận động
- Abanca-Balaídos, Vigo
- Phong độ
- DLLDD RC Celta de Vigo
- WWWWW F.C. Barcelona
- -5' Jørgen Strand Larsen
- 15' Tadeo Allende
- 38' Andreas Christensen
- 45' 0-1 Robert Lewandowski · Lamine Yamal
- HT0-1
- 46' ▲ Unai Núñez ▼ Carlos Domínguez
- 46' ▲ Iñigo Martínez ▼ Ronald Araújo
- 47' Iago Aspas · Óscar Mingueza 1-1
- 58' ▲ Raphinha ▼ Vitor Roque
- 58' ▲ İlkay Gündoğan ▼ Andreas Christensen
- 59' ▲ Manuel Sánchez ▼ Mihailo Ristić
- 75' ▲ Fermín López ▼ Pedri
- 77' ▲ Williot Swedberg ▼ Tadeo Allende
- 85' ▲ Anastasios Douvikas ▼ Jørgen Strand Larsen
- 85' ▲ Kevin Vázquez ▼ Óscar Mingueza
- 90'+7 1-2 Robert Lewandowski11m
- 90'+10 Iñigo Martínez
- 90'+5 Marc-André ter Stegen
- 90'+4 Frenkie de Jong
- 90' ▲ Oriol Romeu ▼ Lamine Yamal
- FT1-2
Đội hình
- 25Vicente Guaita 6.5
- 3Óscar Mingueza ⇢ ▼ 85' 7.2
- 2Carl Starfelt 7.0
- 28Carlos Domínguez ▼ 46' 6.6
- 21Mihailo Ristić ▼ 59' 6.9
- 9Tadeo Allende ▼ 77' 6.7
- 8Fran Beltrán 6.5
- 5Renato Tapia 6.6
- 14Luca De La Torre 6.9
- 10Iago Aspas ⚽ 7.6
- 18Jørgen Strand Larsen ▼ 85' 6.6
Dự bị 12
- 4Unai Núñez ▲ 46' 7.0
- 23Manuel Sánchez ▲ 59' 6.9
- 19Williot Swedberg ▲ 77' 6.3
- 20Kevin Vázquez ▲ 85' 6.2
- 12Anastasios Douvikas ▲ 85' 6.6
- 13Iván Villar
- 26Coke Carrillo
- 7Carles Pérez
- 30Hugo Sotelo
- 11Franco Cervi
- 16Jailson
- 24Miguel Rodríguez
- 1Marc-André ter Stegen 6.7
- 23Jules Koundé 6.7
- 4Ronald Araújo ▼ 46' 7.3
- 33Pau Cubarsí 7.2
- 2João Cancelo 7.0
- 21Frenkie de Jong 7.5
- 15Andreas Christensen ▼ 58' 6.7
- 8Pedri ▼ 75' 6.9
- 27Lamine Yamal ⇢ ▼ 90' 7.9
- 9Robert Lewandowski ⚽2 8.2
- 19Vitor Roque ▼ 58' 6.7
Dự bị 10
- 5Iñigo Martínez ▲ 46' 6.5
- 22İlkay Gündoğan ▲ 58' 6.9
- 11Raphinha ▲ 58' 7.0
- 16Fermín López ▲ 75' 6.3
- 18Oriol Romeu ▲ 90'
- 31Diego Kochen
- 13Iñaki Peña
- 39Hector Fort
- 30Marc Casadó
- 38Marc Guiu
Thống kê
02⚑2
⚑540
34%Kiểm soát bóng66%
13Dứt điểm14
4Trúng đích4
4Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm10
5Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn6
2Phạt góc5
4Việt vị1
11Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
2Cứu thua3
333Chuyền bóng671
236Chuyền chính xác579
71%Chính xác chuyền86%
0.75Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
48Trận đấu60
70Ghi được128
65Thủng lưới79
1.46Bàn thắng mỗi trận2.13
11Giữ sạch lưới24
28Trên 2.5 bàn39
43Hiệp hai76