F.C. Barcelona vs RC Celta de Vigo
Tỷ số chung cuộc: F.C. Barcelona 3-2 RC Celta de Vigo tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Barcelona thắng 7, hòa 2, RC Celta de Vigo thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 6
- Sân vận động
- Camp Nou, Barcelona
- Phong độ
- WWWWW F.C. Barcelona
- DLLDD RC Celta de Vigo
- 19' 0-1 Jørgen Strand Larsen · Luca De La Torre
- 36' Andreas Christensen
- 36' ▲ Gavi ▼ Frenkie de Jong
- 39' Gavi
- 43' Unai Núñez
- HT0-1
- 46' ▲ Lamine Yamal ▼ Marcos Alonso
- 46' ▲ Ronald Araújo ▼ Oriol Romeu
- 60' ▲ Alejandro Baldé ▼ Andreas Christensen
- 66' ▲ Anastasios Douvikas ▼ Jørgen Strand Larsen
- 72' ▲ Raphinha ▼ Ferran Torres
- 76' 0-2 Anastasios Douvikas · Iago Aspas
- 78' ▲ Williot Swedberg ▼ Iago Aspas
- 81' Robert Lewandowski · João Félix 1-2
- 85' Robert Lewandowski · João Cancelo 2-2
- 89' João Cancelo · Gavi 3-2
- 90' ▲ Carlos Dotor ▼ Jonathan Bamba
- 90' ▲ Miguel Rodríguez ▼ Unai Núñez
- FT3-2
Đội hình
- 1Marc-André ter Stegen 7.7
- 2João Cancelo ⚽ ⇢ 9.2
- 23Jules Koundé 7.3
- 15Andreas Christensen ▼ 60' 6.3
- 17Marcos Alonso ▼ 46' 6.9
- 22İlkay Gündoğan 7.2
- 18Oriol Romeu ▼ 46' 7.2
- 21Frenkie de Jong ▼ 36' 6.9
- 7Ferran Torres ▼ 72' 7.2
- 9Robert Lewandowski ⚽2 8.2
- 14João Félix ⇢ 7.3
Dự bị 10
- 6Gavi ▲ 36' 7.3
- 4Ronald Araújo ▲ 46' 6.9
- 27Lamine Yamal ▲ 46' 6.7
- 3Alejandro Baldé ▲ 60' 6.9
- 11Raphinha ▲ 72' 6.3
- 13Iñaki Peña
- 26Ander Astralaga
- 20Sergi Roberto
- 5Iñigo Martínez
- 32Fermín López
- 13Iván Villar 6.7
- 3Óscar Mingueza 7.0
- 4Unai Núñez ▼ 90' 6.3
- 2Carl Starfelt 6.7
- 28Carlos Domínguez 6.5
- 21Mihailo Ristić 5.9
- 17Jonathan Bamba ▼ 90' 7.2
- 8Fran Beltrán 6.3
- 14Luca De La Torre ⇢ 7.2
- 10Iago Aspas ⇢ ▼ 78' 7.6
- 18Jørgen Strand Larsen ⚽ ▼ 66' 7.5
Dự bị 12
- 12Anastasios Douvikas ⚽ ▲ 66' 7.5
- 19Williot Swedberg ▲ 78' 6.5
- 6Carlos Dotor ▲ 90'
- 29Miguel Rodríguez ▲ 90'
- 25Vicente Guaita
- 1Agustín Marchesín
- 15Joseph Aidoo
- 20Kevin Vázquez
- 23Manuel Sánchez
- 5Renato Tapia
- 30Hugo Sotelo
- 7Carles Pérez
Thống kê
02⚑2
⚑310
74%Kiểm soát bóng26%
15Dứt điểm13
6Trúng đích7
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm12
8Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn2
2Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
5Cứu thua3
810Chuyền bóng275
739Chuyền chính xác203
91%Chính xác chuyền74%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
60Trận đấu48
128Ghi được70
79Thủng lưới65
2.13Bàn thắng mỗi trận1.46
24Giữ sạch lưới11
39Trên 2.5 bàn28
76Hiệp hai43