Valencia vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Valencia 0-2 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 2, hòa 3, Villarreal thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 10
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- DDLLL Villarreal
- 15' Santiago Mouriño
- 15' Pape Gueye
- 43' José Copete
- 43' Gerard Moreno
- 45' 0-1 G. Moreno11m
- HT0-1
- 46' ▲ H. Duro ▼ L. Beltran
- 57' 0-2 S. Comesana
- 61' ▲ J. Vazquez ▼ J. Gaya
- 61' ▲ A. Almeida ▼ J. Guerra
- 68' ▲ T. Partey ▼ P. Gueye
- 68' ▲ A. Perez ▼ G. Moreno
- 69' Santi Comesaña
- 79' ▲ D. Parejo ▼ S. Comesana
- 79' ▲ I. Akhomach ▼ G. Mikautadze
- 83' Nicolas Pépé
- 83' ▲ B. Santamaria ▼ Pepelu
- 83' ▲ D. Raba ▼ T. Correia
- 88' ▲ T. Buchanan ▼ A. Moleiro
- 90' César Tárrega
- FT0-2
Đội hình
- 25J. Agirrezabala 7.2
- 12T. Correia ▼ 83' 7.5
- 5C. Tarrega 7.0
- 3J. Copete 6.7
- 14J. Gaya ▼ 61' 6.3
- 11L. Rioja 6.9
- 18Pepelu ▼ 83' 6.9
- 8J. Guerra ▼ 61' 6.3
- 7A. Danjuma 6.7
- 16D. Lopez 6.7
- 15L. Beltran ▼ 46' 6.2
Dự bị 11
- 1S. Dimitrievski
- 13C. Rivero
- 24E. Comert
- 26Rubo
- 32A. Panach
- 21J. Vazquez ▲ 61' 6.7
- 29L. Nunez
- 10A. Almeida ▲ 61' 7.5
- 22B. Santamaria ▲ 83' 6.9
- 9H. Duro ▲ 46' 6.5
- 19D. Raba ▲ 83' 6.6
- 1Luiz Junior 7.5
- 15S. Mourino 7.3
- 8J. Foyth 7.6
- 12R. Veiga 7.3
- 23S. Cardona 7.0
- 19N. Pepe 6.5
- 14S. Comesana ⚽ ▼ 79' 7.3
- 18P. Gueye ▼ 68' 6.9
- 20A. Moleiro ▼ 88' 6.2
- 7G. Moreno ⚽ ▼ 68' 7.7
- 9G. Mikautadze ▼ 79' 5.9
Dự bị 12
- 25A. Tenas
- 3A. Altimira
- 4R. Marin
- 26P. Navarro
- 24A. Pedraza
- 10D. Parejo ▲ 79' 6.7
- 16T. Partey ▲ 68' 6.3
- 11I. Akhomach ▲ 79' 6.3
- 17T. Buchanan ▲ 88' 6.9
- 21T. Oluwaseyi
- 22A. Perez ▲ 68' 6.9
- 6M. Solomon
Thống kê
02⚑7
⚑540
57%Kiểm soát bóng43%
15Dứt điểm12
3Trúng đích5
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm11
8Sút ngoài vòng cấm1
6Bị chặn3
7Phạt góc5
2Việt vị3
13Phạm lỗi14
2Thẻ vàng4
3Cứu thua3
0.49Bàn thắng ngăn chặn0.49
540Chuyền bóng416
461Chuyền chính xác359
85%Chính xác chuyền86%
0.80Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
42Trận đấu52
50Ghi được86
59Thủng lưới75
1.19Bàn thắng mỗi trận1.65
11Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn30
36Hiệp hai42