Villarreal vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 1-0 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 17 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 5, hòa 3, Valencia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 29
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- LDLLL Valencia
- 12' Kiko Femenía
- 35' Francis Coquelin
- 36' Cenk Özkaçar
- 39' Alejandro Baena11mhỏng 11m
- 40' ▲ Thierry Correia ▼ José Luis Gayà
- 41' Alejandro Baena
- HT0-0
- 46' ▲ Dani Parejo ▼ Francis Coquelin
- 46' ▲ Peter González ▼ Sergi Canós
- 52' Jorge Cuenca
- 54' Jorge Cuenca 1-0
- 68' ▲ Gerard Moreno ▼ Gonçalo Guedes
- 68' ▲ Carlos Romero ▼ Jorge Cuenca
- 70' Aïssa Mandi
- 71' ▲ Fran Pérez ▼ Roman Yaremchuk
- 71' ▲ Jesús Vázquez ▼ Dimitri Foulquier
- 76' ▲ Étienne Capoue ▼ Bertrand Traoré
- 82' ▲ André Almeida ▼ Javier Guerra
- 84' ▲ José Luis Morales ▼ Alejandro Baena
- FT1-0
Đội hình
- 13Filip Jörgensen 9.0
- 17Kiko Femenía 6.9
- 2Yerson Mosquera 7.2
- 23Aïssa Mandi 7.2
- 5Jorge Cuenca ⚽ ▼ 68' 7.3
- 25Bertrand Traoré ▼ 76' 7.6
- 4Santi Comesaña 7.2
- 19Francis Coquelin ▼ 46' 6.6
- 16Alejandro Baena ▼ 84' 7.3
- 9Gonçalo Guedes ▼ 68' 6.6
- 11Alexander Sørloth 6.7
Dự bị 9
- 10Dani Parejo ▲ 46' 7.3
- 37Carlos Romero ▲ 68' 6.7
- 7Gerard Moreno ▲ 68' 6.7
- 6Étienne Capoue ▲ 76' 6.7
- 15José Luis Morales ▲ 84' 6.2
- 31Iker Álvarez
- 42Stefan Leković
- 14Manu Trigueros
- 27Ilias Akhomach
- 25Giorgi Mamardashvili 8.3
- 20Dimitri Foulquier ▼ 71' 6.6
- 3Cristhian Mosquera 7.0
- 15Cenk Özkaçar 7.2
- 14José Luis Gayà ▼ 40' 6.6
- 16Diego Lopez 7.2
- 8Javier Guerra ▼ 82' 6.9
- 18Pepelu 7.0
- 7Sergi Canós ▼ 46' 7.5
- 17Roman Yaremchuk ▼ 71' 6.7
- 9Hugo Duro 6.5
Dự bị 10
- 12Thierry Correia ▲ 40' 7.3
- 11Peter González ▲ 46' 6.6
- 21Jesús Vázquez ▲ 71' 6.7
- 23Fran Pérez ▲ 71' 6.6
- 10André Almeida ▲ 82' 6.6
- 13Cristian Rivero
- 1Jaume Doménech
- 34Yarek Gasiorowski
- 19Selim Amallah
- 22Alberto Mari
Thống kê
05⚑5
⚑210
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm14
7Trúng đích7
4Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
5Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi12
5Thẻ vàng1
7Cứu thua6
470Chuyền bóng418
377Chuyền chính xác313
80%Chính xác chuyền75%
2.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.13
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu48
92Ghi được54
100Thủng lưới57
1.61Bàn thắng mỗi trận1.13
10Giữ sạch lưới18
38Trên 2.5 bàn21
56Hiệp hai28