Valencia vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Valencia 2-0 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 2, hòa 3, Villarreal thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Trọng tài
- José Munuera
- Phong độ
- DLLLL Valencia
- DDLLL Villarreal
- 43' Hugo Guillamón · D. Foulquier 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Dia ▼ Yeremi Pino
- 46' ▲ S. Chukwueze ▼ Dani Parejo
- 47' Hugo Guillamón
- 53' Arnaut Danjuma
- 53' ▲ Carlos Soler ▼ U. Račić
- 61' ▲ Manu Trigueros ▼ E. Capoue
- 63' Omar Alderete
- 71' ▲ Paco Alcácer ▼ Moi Gómez
- 71' ▲ Alberto Moreno ▼ P. Estupiñán
- 72' ▲ Thierry Correia ▼ Marcos André
- 72' ▲ M. Diakhaby ▼ Gabriel Paulista
- 73' Manu Trigueros
- 75' Raúl Albiol
- 77' Carlos Soler11m 2-0
- 79' Samuel Chukwueze
- 82' ▲ Hugo Duro ▼ Gonçalo Guedes
- 82' ▲ C. Piccini ▼ José Gayà
- FT2-0
Đội hình
- 13J. Cillessen 7.2
- 5Gabriel Paulista ▼ 72' 6.6
- 20D. Foulquier ⇢ 8.0
- 14José Gayà ▼ 82' 7.0
- 15O. Alderete 6.9
- 6Hugo Guillamón ⚽ 7.3
- 18D. Wass 6.9
- 7Gonçalo Guedes ▼ 82' 6.3
- 8U. Račić ▼ 53' 7.0
- 11Hélder Costa 6.0
- 22Marcos André ▼ 72' 6.9
Dự bị 11
- 10Carlos Soler ⚽ ▲ 53' 7.0
- 2Thierry Correia ▲ 72' 6.6
- 12M. Diakhaby ▲ 72' 6.9
- 19Hugo Duro ▲ 82' 6.7
- 24C. Piccini ▲ 82' 6.7
- 1Jaume Doménech
- 28G. Mamardashvili
- 4Y. Musah
- 21Manu Vallejo
- 32Jesús Vázquez
- 16Álex Blanco
- 13G. Rulli 6.2
- 3Albiol 7.3
- 25S. Aurier 6.3
- 12P. Estupiñán ▼ 71' 7.3
- 4Pau Torres 7.0
- 6E. Capoue ▼ 61' 6.9
- 5Dani Parejo ▼ 46' 7.5
- 19F. Coquelin 7.2
- 23Moi Gómez ▼ 71' 6.9
- 21Yeremi Pino ▼ 46' 6.3
- 15A. Groeneveld 6.3
Dự bị 12
- 16B. Dia ▲ 46' 6.6
- 11S. Chukwueze ▲ 46' 6.7
- 14Manu Trigueros ▲ 61' 6.2
- 9Paco Alcácer ▲ 71' 6.5
- 18Alberto Moreno ▲ 71' 6.3
- 10Iborra
- 1Asenjo
- 22A. Mandi
- 17Dani Raba
- 2Mario Gaspar
- 24Pedraza
- 20Rubén Peña
Thống kê
02⚑7
⚑640
25%Kiểm soát bóng75%
9Dứt điểm11
3Trúng đích1
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm2
1Bị chặn4
7Phạt góc6
4Việt vị2
19Phạm lỗi17
2Thẻ vàng4
1Cứu thua0
176Chuyền bóng552
101Chuyền chính xác471
57%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
53Trận đấu62
73Ghi được113
66Thủng lưới74
1.38Bàn thắng mỗi trận1.82
18Giữ sạch lưới19
27Trên 2.5 bàn33
36Hiệp hai48