Valencia vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Valencia 1-1 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Valencia thắng 2, hòa 3, Villarreal thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio de Mestalla, Valencia
- Phong độ
- LDLLL Valencia
- DDLLL Villarreal
- 24' Hugo Duro 1-0
- 39' Hugo Duro
- 42' Yéremy Pino
- 45'+4 1-1 Ayoze Pérez · Santi Comesaña
- HT1-1
- 46' ▲ I. Akhomach ▼ Dani Parejo
- 50' Pape Gueye
- 51' Pepelu
- 62' Hugo Guillamón
- 68' Pape Gueye
- 68' Pape Gueye
- 69' ▲ D. Foulquier ▼ Jesús Vázquez
- 69' ▲ Rafa Mir ▼ Hugo Guillamón
- 69' ▲ Ramon Terrats ▼ Yeremy Pino
- 77' Kiko Femenía
- 77' ▲ Juan Bernat ▼ Ayoze Pérez
- 82' ▲ Javi Guerra ▼ André Almeida
- 82' ▲ Sergi Canós ▼ Luis Rioja
- 83' Raúl Albiol
- FT1-1
Đội hình
- 25G. Mamardashvili 6.3
- 12Thierry Correia 7.2
- 15César Tárrega 6.6
- 3Cristhian Mosquera 7.2
- 21Jesús Vázquez ▼ 69' 6.9
- 16Diego López 6.3
- 6Hugo Guillamón ▼ 69' 6.7
- 18Pepelu 8.0
- 22Luis Rioja ▼ 82' 6.7
- 10André Almeida ▼ 82' 7.0
- 9Hugo Duro ⚽ 7.7
Dự bị 12
- 20D. Foulquier ▲ 69' 6.9
- 11Rafa Mir ▲ 69' 6.7
- 8Javi Guerra ▲ 82' 6.6
- 7Sergi Canós ▲ 82' 7.5
- 34Raúl Jiménez
- 39Rodrigo Abajas
- 17Dani Gómez
- 24Yarek Gąsiorowski
- 5E. Barrenechea
- 13S. Dimitrievski
- 32Martín Tejón
- 38Iker Córdoba
- 13Diego Conde 7.2
- 17Kiko Femenía 6.9
- 3Raúl Albiol 7.2
- 2Logan Costa 6.9
- 23Sergi Cardona 7.2
- 21Yeremy Pino ▼ 69' 6.6
- 10Dani Parejo ▼ 46' 6.9
- 18P. Gueye 6.3
- 14Santi Comesaña ⇢ 6.6
- 15T. Barry 6.3
- 22Ayoze Pérez ⚽ ▼ 77' 7.9
Dự bị 10
- 11I. Akhomach ▲ 46' 7.2
- 20Ramon Terrats ▲ 69' 6.3
- 12Juan Bernat ▲ 77' 6.3
- 27Arnau Solà
- 1Luíz Júnior
- 26Pau Navarro
- 33Pau Cabanes
- 30Dani Requena
- 36E. Eyong
- 28Espigares
Thống kê
03⚑14
⚑351
58%Kiểm soát bóng42%
22Dứt điểm9
5Trúng đích2
9Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm5
12Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn3
14Phạt góc3
1Việt vị1
15Phạm lỗi11
3Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua4
0.74Bàn thắng ngăn chặn0.74
479Chuyền bóng372
419Chuyền chính xác306
87%Chính xác chuyền82%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu47
57Ghi được85
67Thủng lưới68
1.16Bàn thắng mỗi trận1.81
13Giữ sạch lưới8
22Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai37