Villarreal vs Valencia
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 2-0 Valencia tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 19 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 5, hòa 3, Valencia thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 33
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Trọng tài
- José Munuera
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- DLLLL Valencia
- 8' Aïssa Mandi
- 9' Eray Cömert
- 10' A. Groeneveld11m 1-0
- 17' A. Groeneveld · J. Foyth 2-0
- 40' Marcos de Sousa
- HT2-0
- 46' ▲ S. Chukwueze ▼ Yeremi Pino
- 55' ▲ Jesús Santiago ▼ Y. Musah
- 55' ▲ José Gayà ▼ Jesús Vázquez
- 55' ▲ Ilaix Moriba ▼ Carlos Soler
- 64' ▲ D. Cheryshev ▼ Thierry Correia
- 66' Ilaix Moriba
- 71' ▲ Moi Gómez ▼ G. Lo Celso
- 72' ▲ B. Dia ▼ A. Groeneveld
- 75' Manu Trigueros
- 77' ▲ K. Koindredi ▼ U. Račić
- 81' ▲ Iborra ▼ Dani Parejo
- 81' ▲ S. Aurier ▼ J. Foyth
- 84' Serge Aurier
- FT2-0
Đội hình
- 13G. Rulli 7.2
- 3Albiol 7.2
- 22A. Mandi 7.3
- 12P. Estupiñán 7.0
- 8J. Foyth ⇢ ▼ 81' 7.3
- 6E. Capoue 7.3
- 5Dani Parejo ▼ 81' 7.9
- 14Manu Trigueros 6.2
- 17G. Lo Celso ▼ 71' 7.2
- 21Yeremi Pino ▼ 46' 6.3
- 15A. Groeneveld ⚽2 ▼ 72' 8.0
Dự bị 12
- 11S. Chukwueze ▲ 46' 6.3
- 23Moi Gómez ▲ 71' 7.2
- 16B. Dia ▲ 72' 6.5
- 10Iborra ▲ 81' 6.7
- 25S. Aurier ▲ 81' 6.2
- 24Pedraza
- 2Mario Gaspar
- 4Pau Torres
- 1Asenjo
- 9Paco Alcácer
- 20Rubén Peña
- 35F. Jörgensen
- 13J. Cillessen 6.3
- 24E. Cömert 6.2
- 2Thierry Correia ▼ 64' 7.0
- 32Jesús Vázquez ▼ 55' 7.0
- 39Rubo Iranzo 6.2
- 37Cristhian Mosquera 6.7
- 10Carlos Soler ▼ 55' 6.7
- 8U. Račić ▼ 77' 7.3
- 4Y. Musah ▼ 55' 6.2
- 11Hélder Costa 6.5
- 22Marcos André 6.6
Dự bị 12
- 44Jesús Santiago ▲ 55' 6.3
- 14José Gayà ▲ 55' 6.3
- 23Ilaix Moriba ▲ 55' 6.6
- 17D. Cheryshev ▲ 64' 6.7
- 18K. Koindredi ▲ 77' 6.7
- 6Hugo Guillamón
- 12M. Diakhaby
- 21Bryan Gil
- 19Hugo Duro
- 1Jaume Doménech
- 46Mario Dominguez
- 15O. Alderete
Thống kê
02⚑3
⚑230
58%Kiểm soát bóng42%
12Dứt điểm5
5Trúng đích1
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm0
4Sút ngoài vòng cấm5
4Bị chặn2
3Phạt góc2
4Việt vị1
14Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
573Chuyền bóng403
510Chuyền chính xác337
89%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
62Trận đấu53
113Ghi được73
74Thủng lưới66
1.82Bàn thắng mỗi trận1.38
19Giữ sạch lưới18
33Trên 2.5 bàn27
48Hiệp hai36