Sevilla F.C. vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 1-3 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 3, hòa 4, R.C.D. Mallorca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Phong độ
- WWLDW Sevilla F.C.
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- 3' ▲ R. Martinez ▼ C. Azpilicueta
- 16' R. Vargas · J. A. Carmona 1-0
- HT1-0
- 55' Antonio Raíllo
- 59' Gabriel Suazo
- 62' ▲ M. Joseph ▼ J. Llabres
- 62' ▲ J. Mojica ▼ M. Morey Bauza
- 67' 1-1 V. Muriqi · J. Virgili
- 71' ▲ A. Adams ▼ I. Romero
- 71' ▲ A. Sanchez ▼ D. Sow
- 71' ▲ A. Januzaj ▼ J. Sanchez
- 72' 1-2 M. Joseph · J. Mojica
- 77' 1-3 M. Joseph
- 80' ▲ O. Mascarell ▼ M. Morlanes
- 80' ▲ P. Torre ▼ S. Darder
- 85' José Ángel Carmona
- 88' ▲ C. Ejuke ▼ R. Vargas
- 90' ▲ A. Prats ▼ V. Muriqi
- FT1-3
Đội hình
- 1O. Vlachodimos 6.9
- 2J. A. Carmona ⇢ 6.6
- 3C. Azpilicueta ▼ 3'
- 23Marcao 5.9
- 12G. Suazo 6.3
- 18L. Agoume 6.9
- 19B. Mendy 6.7
- 16J. Sanchez ▼ 71' 7.2
- 20D. Sow ▼ 71' 6.7
- 11R. Vargas ⚽ ▼ 88' 7.9
- 7I. Romero ▼ 71' 6.5
Dự bị 12
- 13O. Nyland
- 4K. Salas
- 6N. Gudelj
- 9A. Adams ▲ 71' 6.6
- 10A. Sanchez ▲ 71' 6.9
- 14Peque
- 15F. Cardoso
- 21C. Ejuke ▲ 88' 6.6
- 22R. Martinez ▲ 3' 6.0
- 24A. Januzaj ▲ 71' 6.2
- 28M. Bueno
- 36Oso
- 1L. Roman 7.2
- 23P. Maffeo 7.3
- 24M. Valjent 7.2
- 21A. Raillo 7.2
- 2M. Morey Bauza ▼ 62' 6.5
- 12Samu Costa 6.2
- 8M. Morlanes ▼ 80' 7.0
- 19J. Llabres ▼ 62' 6.2
- 10S. Darder ▼ 80' 6.2
- 17J. Virgili ⇢ 6.9
- 7V. Muriqi ⚽ ▼ 90' 7.7
Dự bị 11
- 13L. Bergstrom
- 25Pichu Cuellar
- 5O. Mascarell ▲ 80' 6.9
- 9A. Prats ▲ 90' 6.7
- 18M. Joseph ⚽2 ▲ 62' 8.3
- 20P. Torre ▲ 80' 6.3
- 22J. Mojica ▲ 62' 7.3
- 26I. Salhi
- 27D. Lopez
- 30M. Domenech
- 34J. Olaizola
Thống kê
02⚑9
⚑210
58%Kiểm soát bóng42%
13Dứt điểm7
4Trúng đích6
2Chệch đích1
11Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
9Phạt góc2
3Việt vị0
16Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
-0.03Bàn thắng ngăn chặn-0.03
413Chuyền bóng299
341Chuyền chính xác226
83%Chính xác chuyền76%
1.26Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.85
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu42
56Ghi được54
67Thủng lưới58
1.27Bàn thắng mỗi trận1.29
7Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai32