R.C.D. Mallorca vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 1-0 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 9 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 3, hòa 4, Sevilla F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadi Mallorca Son Moix, Palma de Mallorca
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- WWLDW Sevilla F.C.
- 11' Cyle Larin · Samuel Costa 1-0
- 33' ▲ Adnan Januzaj ▼ Dodi Lukebakio
- 45'+2 Youssef En-Nesyri
- HT1-0
- 64' ▲ Abdón Prats ▼ Cyle Larin
- 65' Adrià Pedrosa
- 68' Jaume Costa
- 69' ▲ Toni Lato ▼ Jaume Costa
- 69' ▲ Giovanni González ▼ Martin Valjent
- 74' Boubakary Soumaré
- 81' ▲ Manu Morlanes ▼ Sergi Darder
- 81' ▲ Antonio Sánchez ▼ Dani Rodríguez
- 83' ▲ Óliver Torres ▼ Djibril Sow
- 88' ▲ Kike Salas ▼ Adrià Pedrosa
- 90'+3 Abdón Prats
- FT1-0
Đội hình
- 1Predrag Rajković 8.2
- 24Martin Valjent ▼ 69' 6.6
- 21Antonio Raíllo 7.3
- 2Matija Nastasić 7.0
- 15Pablo Maffeo 7.3
- 14Dani Rodríguez ▼ 81' 6.2
- 5Omar Mascarell 7.2
- 12Samuel Costa ⇢ 6.6
- 11Jaume Costa ▼ 69' 6.6
- 10Sergi Darder ▼ 81' 6.5
- 17Cyle Larin ⚽ ▼ 64' 7.2
Dự bị 12
- 9Abdón Prats ▲ 64' 6.9
- 3Toni Lato ▲ 69' 6.7
- 20Giovanni González ▲ 69' 6.7
- 8Manu Morlanes ▲ 81' 6.3
- 18Antonio Sánchez ▲ 81' 6.5
- 13Dominik Greif
- 25Iván Cuéllar
- 4Siebe Van Der Heyden
- 6José Copete
- 33Daniel Luna
- 19Javi Llabrés
- 23Amath Ndiaye
- 1Marko Dmitrović 6.7
- 26Juanlu Sánchez 7.3
- 6Nemanja Gudelj 7.2
- 4Sergio Ramos 8.3
- 3Adrià Pedrosa ▼ 88' 6.7
- 18Djibril Sow ▼ 83' 7.3
- 24Boubakary Soumaré 7.3
- 10Ivan Rakitić 7.6
- 5Lucas Ocampos 7.2
- 15Youssef En-Nesyri 6.6
- 11Dodi Lukebakio ▼ 33' 6.6
Dự bị 11
- 25Adnan Januzaj ▲ 33' 7.2
- 21Óliver Torres ▲ 83' 6.6
- 27Kike Salas ▲ 88' 6.3
- 32Rafael Romero
- 31Alberto Flores
- 29Darío Benavides
- 23Marcão
- 2Federico Gattoni
- 28Manu Bueno
- 8Joan Jordán
- 9Rafa Mir
Thống kê
02⚑4
⚑1220
34%Kiểm soát bóng66%
6Dứt điểm19
3Trúng đích5
1Chệch đích10
3Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm11
2Bị chặn4
4Phạt góc12
3Việt vị1
15Phạm lỗi6
2Thẻ vàng2
5Cứu thua2
298Chuyền bóng570
203Chuyền chính xác494
68%Chính xác chuyền87%
0.48Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.63
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu57
60Ghi được78
52Thủng lưới79
1.18Bàn thắng mỗi trận1.37
16Giữ sạch lưới12
17Trên 2.5 bàn29
36Hiệp hai44