R.C.D. Mallorca vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 0-1 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 3, hòa 4, Sevilla F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 9
- Sân vận động
- Visit Mallorca Estadi, Palma de Mallorca
- Trọng tài
- Javier Iglesias
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- WWLDW Sevilla F.C.
- 28' Gonzalo Montiel
- 35' Marcão
- 36' Iñigo Ruiz de Galarreta
- 45'+1 Erik Lamela
- HT0-0
- 46' ▲ José Ángel Carmona ▼ Navas
- 53' 0-1 N. Gudelj · Isco
- 57' ▲ Dani Rodríguez ▼ I. Baba
- 57' ▲ Ángel ▼ Abdón Prats
- 67' ▲ L. Junior ▼ Antonio Sánchez
- 67' ▲ A. Ndiaye ▼ Lee Kang-In
- 67' ▲ P. Gómez ▼ Isco
- 67' ▲ M. Acuña ▼ Alex Telles
- 79' ▲ R. Battaglia ▼ Copete
- 79' ▲ Y. En-Nesyri ▼ E. Lamela
- 84' ▲ Suso ▼ Óliver Torres
- 90'+5 Dani Rodríguez
- FT0-1
Đội hình
- 1P. Rajković 6.5
- 15Pablo Maffeo 6.5
- 24M. Valjent 6.9
- 21Raíllo 6.9
- 6Copete ▼ 79' 6.6
- 3B. Cufré 6.5
- 10Antonio Sánchez ▼ 67' 6.3
- 4Ruíz de Galarreta 7.0
- 12I. Baba ▼ 57' 6.5
- 19Lee Kang-In ▼ 67' 6.6
- 9Abdón Prats ▼ 57' 5.9
Dự bị 10
- 14Dani Rodríguez ▲ 57' 7.0
- 22Ángel ▲ 57' 6.5
- 11L. Junior ▲ 67' 7.0
- 23A. Ndiaye ▲ 67' 6.9
- 16R. Battaglia ▲ 79' 6.6
- 5F. Russo
- 31Leo Román
- 20G. González
- 33Pere García
- 2M. Nastasić
- 13Y. Bounou 7.9
- 2G. Montiel 6.7
- 14T. Nianzou 6.9
- 23Marcão 7.3
- 16Navas ▼ 46' 6.7
- 10I. Rakitić 6.2
- 6N. Gudelj ⚽ 7.9
- 3Alex Telles ▼ 67' 6.9
- 21Óliver Torres ▼ 84' 7.2
- 22Isco ⇢ ▼ 67' 7.0
- 17E. Lamela ▼ 79' 6.3
Dự bị 12
- 30José Ángel Carmona ▲ 46' 6.3
- 24P. Gómez ▲ 67' 6.3
- 19M. Acuña ▲ 67' 6.7
- 15Y. En-Nesyri ▲ 79' 6.3
- 7Suso ▲ 84' 6.2
- 5K. Dolberg
- 11A. Januzaj
- 8Joan Jordán
- 18T. Delaney
- 29Kike Salas
- 12Rafa Mir
- 1M. Dmitrović
Thống kê
02⚑1
⚑330
43%Kiểm soát bóng57%
9Dứt điểm4
5Trúng đích1
3Chệch đích3
6Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn0
1Phạt góc3
2Việt vị2
17Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
0Cứu thua4
370Chuyền bóng500
295Chuyền chính xác417
80%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
50Trận đấu67
59Ghi được97
50Thủng lưới86
1.18Bàn thắng mỗi trận1.45
20Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn33
33Hiệp hai51