Sevilla F.C. vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 2-0 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 11 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 3, hòa 4, R.C.D. Mallorca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Trọng tài
- Javier Iglesias
- Phong độ
- WWLDW Sevilla F.C.
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- 28' Y. En-Nesyri · P. Gueye 1-0
- 36' Kang-in Lee
- 40' Bryan Gil 2-0
- HT2-0
- 59' Iddrisu Baba
- 59' ▲ G. Montiel ▼ Jesús Navas
- 64' ▲ Manu Morlanes ▼ I. Baba
- 64' ▲ A. Ndiaye ▼ Dani Rodríguez
- 71' Bryan Gil
- 72' ▲ T. Kadewere ▼ L. Augustinsson
- 73' ▲ L. Ocampos ▼ Suso
- 74' ▲ I. Rakitić ▼ Y. En-Nesyri
- 81' ▲ Joan Jordán ▼ Óliver Torres
- 81' ▲ M. Acuña ▼ Fernando
- 83' Gonzalo Montiel
- 84' ▲ Abdón Prats ▼ M. Valjent
- 85' Joan Jordán
- 90' Nemanja Gudelj
- FT2-0
Đội hình
- 13Y. Bounou 6.9
- 14T. Nianzou 6.7
- 22L. Badé 7.2
- 6N. Gudelj 7.3
- 16Jesús Navas ▼ 59' 7.3
- 20Fernando ▼ 81' 7.3
- 18P. Gueye ⇢ 7.9
- 25Bryan Gil ⚽ 7.0
- 7Suso ▼ 73' 7.2
- 21Óliver Torres ▼ 81' 7.2
- 15Y. En-Nesyri ⚽ ▼ 74' 7.3
Dự bị 9
- 2G. Montiel ▲ 59' 6.2
- 5L. Ocampos ▲ 73' 6.7
- 10I. Rakitić ▲ 74' 6.3
- 8Joan Jordán ▲ 81' 6.5
- 19M. Acuña ▲ 81' 6.9
- 1M. Dmitrović
- 17E. Lamela
- 12Rafa Mir
- 31Alberto Flores
- 1P. Rajković 6.9
- 15Pablo Maffeo 6.7
- 24M. Valjent ▼ 84' 6.5
- 21Raíllo 6.6
- 2M. Nastasić 6.5
- 3L. Augustinsson ▼ 72' 6.3
- 14Dani Rodríguez ▼ 64' 6.0
- 4Ruíz de Galarreta 7.3
- 12I. Baba ▼ 64' 6.3
- 19Lee Kang-In 6.2
- 7V. Muriqi 7.2
Dự bị 12
- 11Manu Morlanes ▲ 64' 6.9
- 23A. Ndiaye ▲ 64' 6.7
- 17T. Kadewere ▲ 72' 6.7
- 9Abdón Prats ▲ 84' 6.3
- 16R. Battaglia
- 22Ángel
- 8C. Grenier
- 10Antonio Sánchez
- 13D. Greif
- 5D. Hadžikadunić
- 6Copete
- 20G. González
Thống kê
04⚑8
⚑220
65%Kiểm soát bóng35%
15Dứt điểm6
6Trúng đích0
5Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
8Phạt góc2
2Việt vị0
9Phạm lỗi14
4Thẻ vàng2
0Cứu thua3
592Chuyền bóng321
525Chuyền chính xác243
89%Chính xác chuyền76%
2.15Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.23
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
67Trận đấu50
97Ghi được59
86Thủng lưới50
1.45Bàn thắng mỗi trận1.18
22Giữ sạch lưới20
33Trên 2.5 bàn17
51Hiệp hai33