R.C.D. Mallorca vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 0-0 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 3, hòa 4, Sevilla F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadi Mallorca Son Moix, Palma de Mallorca
- Phong độ
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- WWLDW Sevilla F.C.
- HT0-0
- 62' ▲ Isaac Romero ▼ K. Ịheanachọ
- 63' ▲ Juanlu Sánchez ▼ A. Sambi Lokonga
- 65' ▲ Dani Rodríguez ▼ Antonio Sánchez
- 65' ▲ T. Asano ▼ C. Larin
- 70' ▲ Jesús Navas ▼ D. Lukébakio
- 70' ▲ Marcão ▼ N. Gudelj
- 73' ▲ Omar Mascarell ▼ Manu Morlanes
- 82' ▲ Marc Domenech ▼ Darder
- 82' ▲ Abdón Prats ▼ V. Muriqi
- 88' Djibril Sow
- 89' Saúl Ñíguez
- 90' ▲ L. Agoumé ▼ C. Ejuke
- FT0-0
Đội hình
- 13Leo Román 8.3
- 23Pablo Maffeo 7.2
- 24M. Valjent 7.2
- 21Raíllo 7.2
- 22J. Mojica 6.6
- 12Samú Costa 7.2
- 8Manu Morlanes ▼ 73' 7.0
- 10Darder ▼ 82' 7.0
- 18Antonio Sánchez ▼ 65' 7.0
- 7V. Muriqi ▼ 82' 7.3
- 17C. Larin ▼ 65' 6.5
Dự bị 12
- 14Dani Rodríguez ▲ 65' 7.3
- 11T. Asano ▲ 65' 6.9
- 5Omar Mascarell ▲ 73' 6.6
- 30Marc Domenech ▲ 82' 6.3
- 9Abdón Prats ▲ 82' 6.7
- 1D. Greif
- 3Toni Lato
- 28Miquel Salas
- 4S. Van der Heyden
- 25Iván Cuéllar
- 33D. Luna
- 6Copete
- 13Ø. Nyland 7.6
- 32José Ángel Carmona 7.3
- 22L. Badé 7.3
- 6N. Gudelj ▼ 70' 6.6
- 3Adrià Pedrosa 7.3
- 20D. Sow 7.2
- 12A. Sambi Lokonga ▼ 63' 7.0
- 17Saúl 6.6
- 11D. Lukébakio ▼ 70' 7.5
- 9K. Ịheanachọ ▼ 62' 6.9
- 21C. Ejuke ▼ 90' 7.3
Dự bị 11
- 7Isaac Romero ▲ 62' 6.6
- 26Juanlu Sánchez ▲ 63' 6.6
- 16Jesús Navas ▲ 70' 6.6
- 23Marcão ▲ 70' 6.7
- 18L. Agoumé ▲ 90'
- 14Peque Fernández
- 1Álvaro Fernández
- 4Kike Salas
- 31Alberto Flores
- 24T. Nianzou
- 27S. Idumbo
Thống kê
00⚑5
⚑911
45%Kiểm soát bóng55%
12Dứt điểm16
4Trúng đích7
6Chệch đích6
8Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm10
2Bị chặn3
5Phạt góc9
3Việt vị1
15Phạm lỗi10
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
7Cứu thua4
0.88Bàn thắng ngăn chặn0.88
385Chuyền bóng485
314Chuyền chính xác414
82%Chính xác chuyền85%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
50Ghi được54
52Thủng lưới69
1.06Bàn thắng mỗi trận1.17
14Giữ sạch lưới12
19Trên 2.5 bàn21
29Hiệp hai28