Athletic Bilbao vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 2-1 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 2, hòa 6, R.C.D. Mallorca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 8
- Phong độ
- LLWWD Athletic Bilbao
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- 8' Iñaki Williams
- 9' I. Williams11m 1-0
- 36' Iñigo Ruiz de Galarreta
- 45'+2 Sergi Darder
- HT1-0
- 48' Aymeric Laporte
- 53' ▲ N. Williams ▼ I. Williams
- 62' ▲ M. Sannadi ▼ G. Guruzeta
- 62' ▲ A. Rego ▼ N. Serrano
- 66' ▲ M. Joseph ▼ P. Torre
- 66' ▲ J. Llabres ▼ M. Domenech
- 75' Vedat Muriqi
- 77' 1-1 Samu Costa · M. Joseph
- 82' ▲ I. Lekue ▼ I. Ruiz de Galarreta
- 82' ▲ Izeta ▼ R. Navarro
- 82' A. Rego · J. Areso 2-1
- 83' ▲ A. Sanchez ▼ M. Morlanes
- 88' ▲ M. Morey Bauza ▼ P. Maffeo
- 88' ▲ T. Lato ▼ J. Mojica
- 89' Antonio Raíllo
- 90'+3 Daniel Vivian
- 90' Jesús Areso
- 90'+5 Leo Román
- 90'+2 Antonio Sánchez
- 90'+2 Antonio Sánchez
- 90'+2 Antonio Sánchez
- FT2-1
Đội hình
- 1U. Simon 6.6
- 12J. Areso ⇢ 6.9
- 3D. Vivian 6.9
- 14A. Laporte 7.0
- 17Y. Berchiche 7.2
- 16I. Ruiz de Galarreta ▼ 82' 7.0
- 18M. Jauregizar 6.7
- 22N. Serrano ▼ 62' 6.6
- 11G. Guruzeta ▼ 62' 6.3
- 23R. Navarro ▼ 82' 6.9
- 9I. Williams ⚽ ▼ 53' 7.9
Dự bị 11
- 27A. Padilla
- 2A. Gorosabel
- 4A. Paredes
- 10N. Williams ▲ 53' 6.2
- 15I. Lekue ▲ 82' 6.7
- 20U. Gomez
- 21M. Sannadi ▲ 62' 6.9
- 25Izeta ▲ 82' 6.3
- 30A. Rego ⚽ ▲ 62' 7.3
- 35I. Sanchez
- 19A. Boiro
- 1L. Roman 7.5
- 23P. Maffeo ▼ 88' 6.9
- 24M. Valjent 5.6
- 21A. Raillo 6.9
- 22J. Mojica ▼ 88' 7.3
- 12Samu Costa ⚽ 8.2
- 8M. Morlanes ▼ 83' 6.6
- 30M. Domenech ▼ 66' 6.3
- 10S. Darder 6.3
- 20P. Torre ▼ 66' 6.5
- 7V. Muriqi 6.3
Dự bị 11
- 13L. Bergstrom
- 25Pichu Cuellar
- 2M. Morey Bauza ▲ 88' 6.6
- 3T. Lato ▲ 88' 6.7
- 6A. Sanchez ▲ 83' 6.7
- 9A. Prats
- 18M. Joseph ▲ 66' 6.7
- 19J. Llabres ▲ 66' 6.9
- 26I. Salhi
- 27D. Lopez
- 34J. Olaizola
Thống kê
04⚑7
⚑261
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm6
5Trúng đích2
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm2
8Sút ngoài vòng cấm4
7Bị chặn0
7Phạt góc2
0Việt vị5
16Phạm lỗi13
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua3
-0.26Bàn thắng ngăn chặn-0.26
442Chuyền bóng416
380Chuyền chính xác343
86%Chính xác chuyền82%
2.05Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.32
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
51Trận đấu42
55Ghi được54
86Thủng lưới58
1.08Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới9
26Trên 2.5 bàn25
32Hiệp hai32