Athletic Bilbao vs R.C.D. Mallorca
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 0-0 R.C.D. Mallorca tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 15 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 2, hòa 6, R.C.D. Mallorca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 1
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Trọng tài
- Javier Iglesias
- Phong độ
- LLWWD Athletic Bilbao
- DWLWD R.C.D. Mallorca
- 22' Copete
- 31' Rodrigo Battaglia
- 35' Dani Rodríguez
- HT0-0
- 57' ▲ Raúl García ▼ Asier Villalibre
- 57' ▲ Oier Zarraga ▼ Oihan Sancet
- 65' ▲ Antonio Sánchez ▼ Dani Rodríguez
- 66' Antonio Sánchez
- 70' ▲ Gorka Guruzeta ▼ Muniain
- 70' ▲ Nico Williams ▼ Álex Berenguer
- 71' Kang-in Lee
- 76' Clément Grenier
- 83' ▲ I. Baba ▼ C. Grenier
- 86' ▲ Malcom Adu ▼ Iñaki Williams
- 86' ▲ L. Junior ▼ Lee Kang-In
- 87' ▲ Abdón Prats ▼ V. Muriqi
- FT0-0
Đội hình
- 1Unai Simón 7.3
- 18De Marcos 7.5
- 3Dani Vivian 7.2
- 5Yeray 7.2
- 17Yuri 7.7
- 8Oihan Sancet ▼ 57' 6.5
- 6Mikel Vesga 7.5
- 10Muniain ▼ 70' 6.6
- 9Iñaki Williams ▼ 86' 7.0
- 20Asier Villalibre ▼ 57' 6.9
- 7Álex Berenguer ▼ 70' 6.9
Dự bị 12
- 22Raúl García ▲ 57' 6.9
- 19Oier Zarraga ▲ 57' 6.7
- 12Gorka Guruzeta ▲ 70' 6.2
- 11Nico Williams ▲ 70' 7.3
- 29Malcom Adu ▲ 86' 6.7
- 14Dani García
- 23Peru Nolaskoain
- 31Aitor Paredes
- 21Capa
- 35Ander Iru
- 16Unai Vencedor
- 15Lekue
- 1P. Rajković 8.5
- 15Pablo Maffeo 7.0
- 24M. Valjent 7.7
- 21Raíllo 7.2
- 6Copete 7.3
- 18Jaume Costa 6.6
- 19Lee Kang-In ▼ 86' 6.9
- 8C. Grenier ▼ 83' 6.9
- 16R. Battaglia 6.9
- 14Dani Rodríguez ▼ 65' 6.9
- 7V. Muriqi ▼ 87' 6.7
Dự bị 10
- 10Antonio Sánchez ▲ 65' 6.2
- 12I. Baba ▲ 83' 6.3
- 11L. Junior ▲ 86' 6.5
- 9Abdón Prats ▲ 87' 6.3
- 29Josep Gayá
- 31Leo Román
- 20G. González
- 3B. Cufré
- 33Pere García
- 5F. Russo
Thống kê
00⚑7
⚑260
64%Kiểm soát bóng36%
23Dứt điểm6
6Trúng đích2
10Chệch đích2
13Sút trong vòng cấm5
10Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
7Phạt góc2
1Việt vị0
13Phạm lỗi12
0Thẻ vàng6
2Cứu thua6
471Chuyền bóng272
388Chuyền chính xác183
82%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
56Trận đấu50
84Ghi được59
53Thủng lưới50
1.5Bàn thắng mỗi trận1.18
20Giữ sạch lưới20
24Trên 2.5 bàn17
36Hiệp hai33