R.C.D. Mallorca vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: R.C.D. Mallorca 0-0 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 28 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: R.C.D. Mallorca thắng 2, hòa 6, Athletic Bilbao thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadi Mallorca Son Moix, Palma de Mallorca
- Phong độ
- WLWDW R.C.D. Mallorca
- LLWWD Athletic Bilbao
- -5' Cyle Larin
- 10' Samuel Costa
- 11' Samuel Costa
- 17' Aitor Paredes
- 23' Johan Mojica
- 23' Samuel Costa
- 23' Samuel Costa
- 25' ▲ Omar Mascarell ▼ C. Larin
- 37' Vedat Muriqi
- 45' Nico Williams
- HT0-0
- 46' ▲ Antonio Sánchez ▼ Darder
- 46' ▲ Dani Vivian ▼ Aitor Paredes
- 57' ▲ Álex Berenguer ▼ Oihan Sancet
- 57' ▲ Álvaro Djaló ▼ Gorka Guruzeta
- 65' ▲ Dani Rodríguez ▼ Robert Navarro
- 70' ▲ Ander Herrera ▼ Ruíz de Galarreta
- 82' ▲ De Marcos ▼ Andoni Gorosabel
- 90'+2 ▲ Copete ▼ Manu Morlanes
- 90'+2 ▲ Abdón Prats ▼ V. Muriqi
- FT0-0
Đội hình
- 1D. Greif 7.6
- 23Pablo Maffeo 7.5
- 24M. Valjent 7.3
- 21Raíllo 7.3
- 22J. Mojica 7.2
- 27Robert Navarro ▼ 65' 6.9
- 8Manu Morlanes ▼ 90' 6.7
- 12Samú Costa 4.0
- 10Darder ▼ 46' 6.3
- 7V. Muriqi ▼ 90' 6.6
- 17C. Larin ▼ 25' 6.5
Dự bị 12
- 5Omar Mascarell ▲ 25' 6.9
- 18Antonio Sánchez ▲ 46' 6.6
- 14Dani Rodríguez ▲ 65' 6.9
- 6Copete ▲ 90'
- 9Abdón Prats ▲ 90'
- 2Mateu Morey
- 20Chiquinho
- 4S. Van der Heyden
- 3Toni Lato
- 16Valery
- 19Javi Llabrés
- 13Leo Román
- 13Julen Agirrezabala 7.3
- 2Andoni Gorosabel ▼ 82' 6.6
- 5Yeray 7.3
- 4Aitor Paredes ▼ 46' 6.7
- 17Yuri 7.3
- 16Ruíz de Galarreta ▼ 70' 7.2
- 23Mikel Jauregizar 7.2
- 9I. Williams 6.3
- 8Oihan Sancet ▼ 57' 6.7
- 10Nico Williams 7.3
- 12Gorka Guruzeta ▼ 57' 6.9
Dự bị 12
- 3Dani Vivian ▲ 46' 7.2
- 7Álex Berenguer ▲ 57' 7.0
- 11Álvaro Djaló ▲ 57' 6.7
- 21Ander Herrera ▲ 70' 7.0
- 18De Marcos ▲ 82' 6.5
- 15Lekue
- 24Beñat Prados
- 20Unai Gómez
- 26Á. Padilla
- 32Adama Boiro
- 14Unai Núñez
- 22Nico Serrano
Thống kê
15⚑1
⚑1410
33%Kiểm soát bóng67%
4Dứt điểm20
1Trúng đích1
2Chệch đích11
4Sút trong vòng cấm12
0Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn8
1Phạt góc14
1Việt vị4
9Phạm lỗi12
5Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua1
0.28Bàn thắng ngăn chặn0.28
272Chuyền bóng537
192Chuyền chính xác457
71%Chính xác chuyền85%
0.61Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.59
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu62
50Ghi được86
52Thủng lưới65
1.06Bàn thắng mỗi trận1.39
14Giữ sạch lưới23
19Trên 2.5 bàn29
29Hiệp hai48