Athletic Bilbao
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1 · 11m 4:2
·
R.C.D. Mallorca

Athletic Bilbao vs R.C.D. Mallorca

Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 1-1 R.C.D. Mallorca tại Cúp Nhà vua Tây Ban Nha, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 2, hòa 6, R.C.D. Mallorca thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Cúp Nhà vua Tây Ban Nha · Final
Phong độ
LLWWD Athletic Bilbao
WLWDW R.C.D. Mallorca
  1. 21' 0-1 Dani Rodríguez · Raíllo
  2. 27' Aitor Paredes
  3. HT0-1
  4. 46' Mikel Vesga Beñat Prados
  5. 50' Oihan Sancet · Nico Williams 1-1
  6. 62' Antonio Sánchez C. Larin
  7. 62' Manu Morlanes Darder
  8. 74' N. Radonjić Dani Rodríguez
  9. 80' Unai Gómez Ruíz de Galarreta
  10. 90'+1 Vedat Muriqi
  11. 90' Álex Berenguer I. Williams
  12. 90' Muniain Oihan Sancet
  13. 90' Raúl García Gorka Guruzeta
  14. 90' Pablo Maffeo M. Valjent
  15. 105'+1 Lekue Yuri
  16. 105'+3 M. Nastasić Copete
  17. 110' S. Van der Heyden Toni Lato
  18. 119' Nemanja Radonjić
  19. 120'+1 1-2 V. Muriqi11m
  20. 120'+2 Raúl García11m 2-2
  21. 120'+3 Manu Morlanes11mhỏng 11m
  22. 120'+4 Muniain11m 3-2
  23. 120'+5 N. Radonjić11mhỏng 11m
  24. 120'+6 Mikel Vesga11m 4-2
  25. 120'+7 4-3 Antonio Sánchez11m
  26. 120'+8 Álex Berenguer11m 5-3
  27. FT1-1

Đội hình

Athletic Bilbao Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Ernesto Valverde
  1. 13Julen Agirrezabala 7.7
  2. 18De Marcos 7.7
  3. 3Dani Vivian 7.2
  4. 4Aitor Paredes 6.6
  5. 17Yuri ▼ 105' 7.2
  6. 16Ruíz de Galarreta ▼ 80' 8.3
  7. 24Beñat Prados ▼ 46' 6.5
  8. 9I. Williams ▼ 90' 7.2
  9. 8Oihan Sancet ▼ 90' 7.9
  10. 11Nico Williams 7.5
  11. 12Gorka Guruzeta ▼ 90' 7.3

Dự bị 11

  1. 6Mikel Vesga ▲ 46' 7.7
  2. 30Unai Gómez ▲ 80' 6.6
  3. 7Álex Berenguer ▲ 90' 6.6
  4. 10Muniain ▲ 90' 6.9
  5. 22Raúl García ▲ 90' 6.9
  6. 15Lekue ▲ 105' 6.9
  7. 14Dani García
  8. 21Ander Herrera
  9. 19Imanol García de Albéniz
  10. 20Asier Villalibre
  11. 1Unai Simón
R.C.D. Mallorca Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: J. Aguirre
  1. 13D. Greif 8.6
  2. 20G. González 6.7
  3. 24M. Valjent ▼ 90' 6.9
  4. 21Raíllo 7.9
  5. 6Copete ▼ 105' 6.9
  6. 3Toni Lato ▼ 110' 7.3
  7. 10Darder ▼ 62' 6.6
  8. 12Samú Costa 7.3
  9. 14Dani Rodríguez ▼ 74' 7.6
  10. 17C. Larin ▼ 62' 6.6
  11. 7V. Muriqi 7.7

Dự bị 11

  1. 18Antonio Sánchez ▲ 62' 6.5
  2. 8Manu Morlanes ▲ 62' 6.7
  3. 23N. Radonjić ▲ 74' 6.3
  4. 15Pablo Maffeo ▲ 90' 6.9
  5. 2M. Nastasić ▲ 105' 6.9
  6. 4S. Van der Heyden ▲ 110' 6.7
  7. 11Jaume Costa
  8. 1P. Rajković
  9. 5Omar Mascarell
  10. 9Abdón Prats
  11. 25Iván Cuéllar

Thống kê

018
420
69%Kiểm soát bóng31%
30Dứt điểm13
7Trúng đích5
12Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm7
18Sút ngoài vòng cấm6
11Bị chặn3
8Phạt góc4
2Việt vị1
15Phạm lỗi25
1Thẻ vàng2
4Cứu thua6
714Chuyền bóng333
603Chuyền chính xác213
84%Chính xác chuyền64%

So sánh

53Trận đấu51
87Ghi được60
50Thủng lưới52
1.64Bàn thắng mỗi trận1.18
25Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai36

Đối đầu

Trang trận đấu