Villarreal vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 1-0 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 3, hòa 3, Athletic Bilbao thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- LLWWD Athletic Bilbao
- HT0-0
- 46' ▲ T. Buchanan ▼ I. Akhomach
- 57' ▲ R. Navarro ▼ U. Gomez
- 67' ▲ M. Vesga ▼ I. Ruiz de Galarreta
- 68' ▲ J. Areso ▼ G. Guruzeta
- 72' ▲ D. Parejo ▼ T. Partey
- 72' ▲ A. Moleiro ▼ M. Solomon
- 72' ▲ T. Oluwaseyi ▼ G. Mikautadze
- 74' ▲ A. Rego ▼
- 75' ▲ M. Sannadi ▼ I. Williams
- 77' A. Moleiro 1-0
- 83' Tajon Buchanan
- 90'+2 Dani Parejo
- 90' ▲ A. Pedraza ▼ N. Pepe
- FT1-0
Đội hình
- 1Luiz Junior 7.7
- 15S. Mourino 7.6
- 4R. Marin 8.0
- 12R. Veiga 7.2
- 23S. Cardona 7.2
- 11I. Akhomach ▼ 46' 6.9
- 16T. Partey ▼ 72' 6.3
- 18P. Gueye 6.7
- 6M. Solomon ▼ 72' 6.3
- 19N. Pepe ▼ 90' 7.6
- 9G. Mikautadze ▼ 72' 6.3
Dự bị 10
- 13D. Conde
- 25A. Tenas
- 3A. Altimira
- 10D. Parejo ▲ 72' 6.9
- 14S. Comesana
- 17T. Buchanan ▲ 46' 7.2
- 20A. Moleiro ⚽ ▲ 72' 8.0
- 21T. Oluwaseyi ▲ 72' 6.7
- 24A. Pedraza ▲ 90'
- 27J. Valou
- 1U. Simon 7.2
- 15I. Lekue 6.2
- 3D. Vivian 6.9
- 14A. Laporte 7.6
- 17Y. Berchiche 6.6
- 16I. Ruiz de Galarreta ▼ 67' 7.2
- 18M. Jauregizar 6.5
- 9I. Williams ▼ 75' 6.7
- 8O. Sancet 6.3
- 20U. Gomez ▼ 57' 6.5
- 11G. Guruzeta ▼ 68' 6.5
Dự bị 11
- 27A. Padilla
- 2A. Gorosabel
- 4A. Paredes
- 6M. Vesga ▲ 67'
- 12J. Areso ▲ 68' 6.3
- 19A. Boiro
- 21M. Sannadi ▲ 75' 6.2
- 22N. Serrano
- 23R. Navarro ▲ 57' 6.3
- 25Izeta
- 30A. Rego ▲ 74' 6.3
Thống kê
02⚑6
⚑500
42%Kiểm soát bóng58%
14Dứt điểm16
5Trúng đích4
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn7
6Phạt góc5
7Việt vị0
13Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
4Cứu thua4
0.58Bàn thắng ngăn chặn0.58
373Chuyền bóng506
302Chuyền chính xác435
81%Chính xác chuyền86%
1.22Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.44
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
52Trận đấu51
86Ghi được55
75Thủng lưới86
1.65Bàn thắng mỗi trận1.08
8Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn26
42Hiệp hai32