Villarreal vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 1-1 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 9 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 3, hòa 3, Athletic Bilbao thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 31
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Trọng tài
- Carlos del Cerro
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- LLWWD Athletic Bilbao
- 27' ▲ Alex Petxarroman ▼ Mikel Vesga
- 37' Iker Muniain
- 43' 0-1 Raúl García · Muniain
- 44' Iker Muniain
- HT0-1
- 50' Alfonso Pedraza
- 60' Pedraza · S. Chukwueze 1-1
- 61' ▲ G. Lo Celso ▼ Yeremi Pino
- 61' ▲ A. Groeneveld ▼ Manu Trigueros
- 61' ▲ Gerard Moreno ▼ Paco Alcácer
- 66' ▲ Oihan Sancet ▼ Raúl García
- 66' ▲ Nico Williams ▼ Álex Berenguer
- 76' ▲ Dani García ▼ Unai Vencedor
- 76' ▲ Oier Zarraga ▼ De Marcos
- 78' ▲ J. Foyth ▼ Mario Gaspar
- 78' ▲ F. Coquelin ▼ S. Chukwueze
- 81' Aïssa Mandi
- 85' Álex Petxa
- 90'+1 Oihan Sancet
- 90' Dani García
- FT1-1
Đội hình
- 1Asenjo 7.3
- 2Mario Gaspar ▼ 78' 6.6
- 22A. Mandi 7.7
- 25S. Aurier 7.5
- 10Iborra 6.5
- 23Moi Gómez 6.9
- 14Manu Trigueros ▼ 61' 6.9
- 24Pedraza ⚽ 8.0
- 21Yeremi Pino ▼ 61' 6.3
- 9Paco Alcácer ▼ 61' 7.0
- 11S. Chukwueze ⇢ ▼ 78' 6.9
Dự bị 11
- 17G. Lo Celso ▲ 61' 6.7
- 15A. Groeneveld ▲ 61' 6.9
- 7Gerard Moreno ▲ 61' 6.6
- 8J. Foyth ▲ 78' 6.2
- 19F. Coquelin ▲ 78' 6.3
- 6E. Capoue
- 3Albiol
- 13G. Rulli
- 20Rubén Peña
- 5Dani Parejo
- 12P. Estupiñán
- 1Unai Simón 7.0
- 24Balenziaga 7.3
- 18De Marcos ▼ 76' 6.6
- 5Yeray 6.6
- 12Dani Vivian 6.6
- 22Raúl García ⚽ ▼ 66' 7.2
- 6Mikel Vesga ▼ 27' 6.3
- 16Unai Vencedor ▼ 76' 6.6
- 10Muniain ⇢ 7.7
- 9Williams 6.9
- 7Álex Berenguer ▼ 66' 6.7
Dự bị 11
- 2Alex Petxarroman ▲ 27' 6.9
- 8Oihan Sancet ▲ 66' 6.3
- 30Nico Williams ▲ 66' 6.3
- 14Dani García ▲ 76' 6.7
- 19Oier Zarraga ▲ 76' 6.3
- 3Unai Núñez
- 33Nico Serrano
- 20Asier Villalibre
- 26Julen Agirrezabala
- 21Capa
- 17Yuri
Thống kê
02⚑7
⚑230
60%Kiểm soát bóng40%
11Dứt điểm12
5Trúng đích6
3Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
7Phạt góc2
1Việt vị0
17Phạm lỗi15
2Thẻ vàng3
5Cứu thua4
576Chuyền bóng367
487Chuyền chính xác273
85%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 80 - 31 | +49 | 86 | |
| 2 | 38 | 68 - 38 | +30 | 73 | |
| 3 | 38 | 65 - 43 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 53 - 30 | +23 | 70 | |
| 5 | 38 | 62 - 40 | +22 | 65 | |
| 6 | 38 | 40 - 37 | +3 | 62 | |
| 7 | 38 | 63 - 37 | +26 | 59 | |
| 8 | 38 | 43 - 36 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 48 - 53 | -5 | 48 | |
| 10 | 38 | 37 - 51 | -14 | 47 | |
| 11 | 38 | 43 - 43 | 0 | 46 | |
| 12 | 38 | 39 - 50 | -11 | 42 | |
| 13 | 38 | 40 - 52 | -12 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 53 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 33 - 41 | -8 | 39 | |
| 16 | 38 | 36 - 63 | -27 | 39 | |
| 17 | 38 | 35 - 51 | -16 | 39 | |
| 18 | 38 | 44 - 61 | -17 | 38 | |
| 19 | 38 | 51 - 76 | -25 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 65 | -34 | 31 |
Champions League (Group Stage) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
62Trận đấu52
113Ghi được61
74Thủng lưới50
1.82Bàn thắng mỗi trận1.17
19Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn18
48Hiệp hai31