Athletic Bilbao vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 1-0 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 30 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 4, hòa 3, Villarreal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Trọng tài
- Miguel Ortiz
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- DDLLL Villarreal
- 25' ▲ Manu Trigueros ▼ G. Lo Celso
- 29' ▲ Lekue ▼ De Marcos
- 45' Raúl García
- HT0-0
- 50' Alberto Moreno
- 59' I. Williams · Raúl García 1-0
- 64' ▲ Yeremi Pino ▼ S. Chukwueze
- 64' ▲ N. Jackson ▼ José Luis Morales
- 69' ▲ Unai Vencedor ▼ Raúl García
- 82' ▲ Gorka Guruzeta ▼ I. Williams
- 82' ▲ Jon Morcillo ▼ Álex Berenguer
- 86' ▲ Alberto del Moral ▼ Dani Parejo
- 86' ▲ Jorge Cuenca ▼ Kiko Femenía
- 89' Mikel Vesga
- FT1-0
Đội hình
- 1Unai Simón 7.5
- 18De Marcos ▼ 29' 6.5
- 5Yeray 7.3
- 4Íñigo Martínez 7.3
- 17Yuri 7.3
- 8Oihan Sancet 7.2
- 6Mikel Vesga 7.2
- 11Nico Williams 7.2
- 22Raúl García ⇢ ▼ 69' 7.2
- 7Álex Berenguer ▼ 82' 7.3
- 9I. Williams ⚽ ▼ 82' 7.3
Dự bị 12
- 15Lekue ▲ 29' 6.9
- 16Unai Vencedor ▲ 69' 6.9
- 12Gorka Guruzeta ▲ 82' 6.3
- 2Jon Morcillo ▲ 82' 6.7
- 21Capa
- 20Asier Villalibre
- 31Aitor Paredes
- 19Oier Zarraga
- 24Balenziaga
- 13Julen Agirrezabala
- 23Ander Herrera
- 3Dani Vivian
- 13G. Rulli 7.9
- 2Kiko Femenía ▼ 86' 6.7
- 23A. Mandi 7.0
- 4Pau Torres 6.7
- 18Alberto Moreno 6.5
- 17G. Lo Celso ▼ 25' 6.7
- 10Dani Parejo ▼ 86' 6.9
- 19F. Coquelin 6.9
- 11S. Chukwueze ▼ 64' 6.3
- 9A. Danjuma 6.9
- 22José Luis Morales ▼ 64' 6.7
Dự bị 10
- 14Manu Trigueros ▲ 25' 6.6
- 21Yeremi Pino ▲ 64' 6.3
- 15N. Jackson ▲ 64' 6.5
- 26Alberto del Moral ▲ 86' 6.3
- 5Jorge Cuenca ▲ 86' 6.5
- 31Iker Álvarez
- 3Raúl Albiol
- 28Carlo Adriano
- 1Pepe Reina
- 12J. Mojica
Thống kê
02⚑6
⚑210
43%Kiểm soát bóng57%
19Dứt điểm6
7Trúng đích3
7Chệch đích1
14Sút trong vòng cấm4
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
6Phạt góc2
2Việt vị0
12Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
3Cứu thua6
370Chuyền bóng523
294Chuyền chính xác441
79%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 20 | +50 | 88 | |
| 2 | 38 | 75 - 36 | +39 | 78 | |
| 3 | 38 | 70 - 33 | +37 | 77 | |
| 4 | 38 | 51 - 35 | +16 | 71 | |
| 5 | 38 | 59 - 40 | +19 | 64 | |
| 6 | 38 | 46 - 41 | +5 | 60 | |
| 7 | 38 | 37 - 42 | -5 | 53 | |
| 8 | 38 | 47 - 43 | +4 | 51 | |
| 9 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 10 | 38 | 58 - 55 | +3 | 49 | |
| 11 | 38 | 45 - 53 | -8 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 54 | -7 | 49 | |
| 13 | 38 | 43 - 53 | -10 | 43 | |
| 14 | 38 | 30 - 53 | -23 | 42 | |
| 15 | 38 | 34 - 45 | -11 | 42 | |
| 16 | 38 | 42 - 45 | -3 | 42 | |
| 17 | 38 | 49 - 65 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 33 - 63 | -30 | 40 | |
| 19 | 38 | 52 - 69 | -17 | 37 | |
| 20 | 38 | 30 - 67 | -37 | 25 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
56Trận đấu64
84Ghi được123
53Thủng lưới72
1.5Bàn thắng mỗi trận1.92
20Giữ sạch lưới19
24Trên 2.5 bàn36
36Hiệp hai72