Athletic Bilbao vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 1-1 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 4, hòa 3, Villarreal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 31
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Phong độ
- LLLWW Athletic Bilbao
- DDLLL Villarreal
- 10' Alejandro Baena
- 11' Beñat Prados
- 11' Gerard Moreno11mhỏng 11m
- 31' Iñaki Williams
- 35' Raúl Albiol
- 35' Santi Comesaña
- HT0-0
- 46' Santi Comesaña
- 46' Santi Comesaña
- 55' ▲ Ander Herrera ▼ Mikel Vesga
- 55' ▲ Alfonso Pedraza ▼ Gerard Moreno
- 66' Oihan Sancet · Gorka Guruzeta 1-0
- 68' ▲ Gonçalo Guedes ▼ Alberto Moreno
- 69' ▲ Ilias Akhomach ▼ Bertrand Traoré
- 70' ▲ Dani García ▼ Beñat Prados
- 70' ▲ Álex Berenguer ▼ Nico Williams
- 77' ▲ Asier Villalibre ▼ Gorka Guruzeta
- 77' ▲ Iker Muniain ▼ Oihan Sancet
- 90'+4 Yuri Berchiche
- 90'+5 1-1 Dani Parejo11m
- 90'+2 Alejandro Baena
- FT1-1
Đội hình
- 1Unai Simón 7.0
- 18Óscar de Marcos 7.0
- 3Daniel Vivian 6.9
- 4Aitor Paredes 7.2
- 17Yuri Berchiche 7.3
- 6Mikel Vesga ▼ 55' 6.9
- 24Beñat Prados ▼ 70' 6.6
- 9Iñaki Williams 6.3
- 8Oihan Sancet ⚽ ▼ 77' 7.3
- 11Nico Williams ▼ 70' 7.0
- 12Gorka Guruzeta ⇢ ▼ 77' 6.9
Dự bị 12
- 21Ander Herrera ▲ 55' 7.0
- 7Álex Berenguer ▲ 70' 6.5
- 14Dani García ▲ 70' 6.9
- 10Iker Muniain ▲ 77' 6.7
- 20Asier Villalibre ▲ 77' 6.2
- 13Julen Agirrezabala
- 27Unai Eguíluz
- 15Íñigo Lekue
- 19Imanol García de Albéniz
- 22Raúl García
- 30Unai Gómez
- 23Malcom Ares
- 13Filip Jörgensen 7.3
- 17Kiko Femenía 7.0
- 3Raúl Albiol 6.6
- 2Yerson Mosquera 6.7
- 18Alberto Moreno ▼ 68' 6.9
- 25Bertrand Traoré ▼ 69' 7.2
- 4Santi Comesaña 6.5
- 10Dani Parejo ⚽ 7.5
- 16Alejandro Baena 7.6
- 7Gerard Moreno ▼ 55' 6.2
- 11Alexander Sørloth 6.9
Dự bị 10
- 24Alfonso Pedraza ▲ 55' 6.7
- 9Gonçalo Guedes ▲ 68' 6.9
- 27Ilias Akhomach ▲ 69' 6.3
- 1Pepe Reina
- 5Jorge Cuenca
- 23Aïssa Mandi
- 6Étienne Capoue
- 20Ramón Terrats
- 14Manu Trigueros
- 15José Luis Morales
Thống kê
03⚑3
⚑131
53%Kiểm soát bóng47%
13Dứt điểm10
6Trúng đích2
5Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn4
3Phạt góc1
1Việt vị2
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua5
490Chuyền bóng459
416Chuyền chính xác370
85%Chính xác chuyền81%
0.65Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
53Trận đấu57
87Ghi được92
50Thủng lưới100
1.64Bàn thắng mỗi trận1.61
25Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn38
40Hiệp hai56