Villarreal vs Athletic Bilbao
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 2-3 Athletic Bilbao tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 3, hòa 3, Athletic Bilbao thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- LLWWD Athletic Bilbao
- -5' Iñigo Ruiz de Galarreta
- 2' 0-1 Iñigo Ruiz de Galarreta · Nico Williams
- 19' Matteo Gabbia
- 22' 0-2 Nico Williams · Oihan Sancet
- 30' 0-3 Iñaki Williams · Oihan Sancet
- 41' Nico Williams
- 44' Óscar de Marcos
- HT0-3
- 46' ▲ Aïssa Mandi ▼ Matteo Gabbia
- 46' ▲ Alberto Moreno ▼ Carlos Romero
- 64' ▲ Kiko Femenía ▼ Adrià Altimira
- 64' ▲ Ramón Terrats ▼ Dani Parejo
- 67' ▲ Álex Berenguer ▼ Gorka Guruzeta
- 72' Raúl Albiol
- 74' Aïssa Mandi
- 76' Kiko Femenía
- 76' ▲ Unai Gómez ▼ Nico Williams
- 76' ▲ Dani García ▼ Iñigo Ruiz de Galarreta
- 77' ▲ Jorge Pascual ▼ Ilias Akhomach
- 86' Gerard Moreno · Étienne Capoue 1-3
- 86' ▲ Asier Villalibre ▼ Iñaki Williams
- 86' ▲ Iker Muniain ▼ Oihan Sancet
- 87' Alexander Sørloth · Gerard Moreno 2-3
- 89' Dani García
- FT2-3
Đội hình
- 13Filip Jörgensen 6.6
- 26Adrià Altimira ▼ 64' 6.6
- 3Raúl Albiol 7.2
- 2Matteo Gabbia ▼ 46' 6.2
- 37Carlos Romero ▼ 46' 6.0
- 27Ilias Akhomach ▼ 77' 6.2
- 6Étienne Capoue ⇢ 7.3
- 10Dani Parejo ▼ 64' 7.2
- 16Alejandro Baena 7.2
- 7Gerard Moreno ⚽ ⇢ 9.9
- 11Alexander Sørloth ⚽ 6.6
Dự bị 11
- 18Alberto Moreno ▲ 46' 7.0
- 23Aïssa Mandi ▲ 46' 6.6
- 17Kiko Femenía ▲ 64' 6.3
- 20Ramón Terrats ▲ 64' 6.3
- 30Jorge Pascual ▲ 77' 6.6
- 1Pepe Reina
- 5Jorge Cuenca
- 4Santi Comesaña
- 14Manu Trigueros
- 9Ben Brereton Díaz
- 15José Luis Morales
- 1Unai Simón 6.9
- 18Óscar de Marcos 6.3
- 3Daniel Vivian 6.7
- 4Aitor Paredes 6.7
- 15Íñigo Lekue 6.9
- 6Mikel Vesga 7.2
- 16Iñigo Ruiz de Galarreta ⚽ ▼ 76' 7.7
- 9Iñaki Williams ⚽ ▼ 86' 8.5
- 8Oihan Sancet ⇢2 ▼ 86' 8.0
- 11Nico Williams ⚽ ⇢ ▼ 76' 7.5
- 12Gorka Guruzeta ▼ 67' 6.3
Dự bị 11
- 7Álex Berenguer ▲ 67' 6.9
- 30Unai Gómez ▲ 76' 6.3
- 14Dani García ▲ 76' 6.3
- 10Iker Muniain ▲ 86' 6.5
- 20Asier Villalibre ▲ 86' 6.3
- 13Julen Agirrezabala
- 32Hugo Rincón
- 19Imanol García de Albéniz
- 23Peru Nolaskoain Esnal
- 24Beñat Prados
- 29Malcom Ares
Thống kê
04⚑9
⚑340
58%Kiểm soát bóng42%
17Dứt điểm17
6Trúng đích7
7Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn4
9Phạt góc3
5Việt vị5
11Phạm lỗi18
4Thẻ vàng4
4Cứu thua4
524Chuyền bóng388
450Chuyền chính xác297
86%Chính xác chuyền77%
2.14Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu53
92Ghi được87
100Thủng lưới50
1.61Bàn thắng mỗi trận1.64
10Giữ sạch lưới25
38Trên 2.5 bàn23
56Hiệp hai40