Athletic Bilbao vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Athletic Bilbao 2-0 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 8 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Athletic Bilbao thắng 4, hòa 3, Villarreal thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 16
- Sân vận động
- San Mamés Barria, Bilbao
- Phong độ
- LLWWD Athletic Bilbao
- DDLLL Villarreal
- 15' Aitor Paredes · Ruíz de Galarreta 1-0
- 22' Pape Gueye
- 35' Santi Comesaña
- HT1-0
- 46' ▲ Gerard Moreno ▼ T. Barry
- 46' ▲ Ayoze Pérez ▼ Dani Parejo
- 55' Oihan Sancet
- 60' ▲ Nico Williams ▼ Álex Berenguer
- 68' Beñat Prados
- 68' ▲ Mikel Jauregizar ▼ Beñat Prados
- 68' ▲ Unai Gómez ▼ Gorka Guruzeta
- 69' I. Williams · Oihan Sancet 2-0
- 73' ▲ Luíz Júnior ▼ Diego Conde
- 75' ▲ Denis Suárez ▼ Yeremy Pino
- 85' ▲ Mikel Vesga ▼ Ruíz de Galarreta
- 85' ▲ Nico Serrano ▼ I. Williams
- 90'+4 ▲ Pau Cabanes ▼ Gerard Moreno
- FT2-0
Đội hình
- 13Julen Agirrezabala 7.2
- 18De Marcos 6.9
- 3Dani Vivian 7.0
- 4Aitor Paredes ⚽ 7.9
- 17Yuri 6.9
- 16Ruíz de Galarreta ⇢ ▼ 85' 7.5
- 24Beñat Prados ▼ 68' 6.6
- 9I. Williams ⚽ ▼ 85' 7.9
- 8Oihan Sancet ⇢ 7.2
- 7Álex Berenguer ▼ 60' 6.3
- 12Gorka Guruzeta ▼ 68' 6.9
Dự bị 12
- 10Nico Williams ▲ 60' 6.9
- 23Mikel Jauregizar ▲ 68' 7.5
- 20Unai Gómez ▲ 68' 6.6
- 6Mikel Vesga ▲ 85' 6.3
- 22Nico Serrano ▲ 85' 6.2
- 14Unai Núñez
- 2Andoni Gorosabel
- 11Álvaro Djaló
- 1Unai Simón
- 19Javi Martón
- 15Lekue
- 5Yeray
- 13Diego Conde ▼ 73' 5.9
- 17Kiko Femenía 6.9
- 3Raúl Albiol 6.6
- 2Logan Costa 6.6
- 12Juan Bernat 6.9
- 21Yeremy Pino ▼ 75' 6.2
- 14Santi Comesaña 7.2
- 10Dani Parejo ▼ 46' 6.9
- 16Álex Baena 7.2
- 18P. Gueye 7.0
- 15T. Barry ▼ 46' 6.7
Dự bị 9
- 7Gerard Moreno ▲ 46' 6.9
- 22Ayoze Pérez ▲ 46' 6.7
- 1Luíz Júnior ▲ 73' 6.6
- 6Denis Suárez ▲ 75' 6.3
- 33Pau Cabanes ▲ 90'
- 5W. Kambwala
- 4E. Bailly
- 26Pau Navarro
- 27Arnau Solà
Thống kê
02⚑3
⚑310
42%Kiểm soát bóng58%
12Dứt điểm11
4Trúng đích1
6Chệch đích7
7Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn3
3Phạt góc3
1Việt vị2
15Phạm lỗi10
2Thẻ vàng1
1Cứu thua2
-0.76Bàn thắng ngăn chặn-0.76
392Chuyền bóng555
320Chuyền chính xác467
82%Chính xác chuyền84%
1.08Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.53
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
62Trận đấu47
86Ghi được85
65Thủng lưới68
1.39Bàn thắng mỗi trận1.81
23Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn32
48Hiệp hai37