Sevilla F.C. vs Villarreal
Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 1-2 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 3, hòa 3, Villarreal thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
- Phong độ
- LWWLD Sevilla F.C.
- DDLLL Villarreal
- -5' Oso
- 17' 0-1 T. Oluwaseyi · S. Cardona
- 28' ▲ A. Pedraza ▼ S. Comesana
- 42' Pape Gueye
- HT0-1
- 47' Alfonso Pedraza
- 51' D. Sow 1-1
- 55' ▲ T. Nianzou ▼ Castrin
- 55' ▲ A. Sanchez ▼ C. Ejuke
- 59' ▲ R. Vargas ▼ A. Januzaj
- 69' ▲ G. Mikautadze ▼ A. Moleiro
- 69' ▲ N. Pepe ▼ T. Oluwaseyi
- 70' Nemanja Gudelj
- 71' ▲ J. A. Carmona ▼ J. Sanchez
- 71' ▲ B. Mendy ▼ N. Gudelj
- 84' ▲ M. Solomon ▼ S. Cardona
- 84' ▲ T. Partey ▼ D. Parejo
- 85' Rafa Marín
- 86' 1-2 M. Solomon · G. Mikautadze
- FT1-2
Đội hình
- 1O. Vlachodimos 6.6
- 3C. Azpilicueta 6.6
- 32Castrin ▼ 55' 6.9
- 4K. Salas 6.7
- 16J. Sanchez ▼ 71' 6.9
- 20D. Sow ⚽ 8.2
- 6N. Gudelj ▼ 71' 6.9
- 12G. Suazo 7.5
- 24A. Januzaj ▼ 59' 7.7
- 9A. Adams 6.2
- 21C. Ejuke ▼ 55' 6.5
Dự bị 12
- 13O. Nyland
- 2J. A. Carmona ▲ 71' 5.9
- 5T. Nianzou ▲ 55' 6.9
- 7I. Romero
- 10A. Sanchez ▲ 55' 6.7
- 11R. Vargas ▲ 59' 6.9
- 14Peque
- 15F. Cardoso
- 18L. Agoume
- 19B. Mendy ▲ 71' 6.7
- 23Marcao
- 36Oso
- 25A. Tenas 6.5
- 15S. Mourino 6.3
- 4R. Marin 6.7
- 12R. Veiga 7.3
- 23S. Cardona ⇢ ▼ 84' 6.9
- 14S. Comesana ▼ 28' 6.7
- 10D. Parejo ▼ 84' 7.5
- 18P. Gueye 7.0
- 17T. Buchanan 6.5
- 21T. Oluwaseyi ⚽ ▼ 69' 7.7
- 20A. Moleiro ▼ 69' 6.3
Dự bị 11
- 1Luiz Junior
- 13D. Conde
- 3A. Altimira
- 6M. Solomon ⚽ ▲ 84' 7.5
- 9G. Mikautadze ▲ 69' 7.0
- 16T. Partey ▲ 84' 6.6
- 19N. Pepe ▲ 69' 6.9
- 24A. Pedraza ▲ 28' 6.3
- 28M. Barry
- 29I. Sierra
- 32H. Lopez
Thống kê
02⚑3
⚑330
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm12
2Trúng đích5
6Chệch đích4
10Sút trong vòng cấm11
6Sút ngoài vòng cấm1
8Bị chặn3
3Phạt góc3
0Việt vị3
17Phạm lỗi14
2Thẻ vàng3
3Cứu thua1
-0.55Bàn thắng ngăn chặn-0.55
599Chuyền bóng324
523Chuyền chính xác264
87%Chính xác chuyền81%
0.97Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.95
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 95 - 36 | +59 | 94 | |
| 2 | 38 | 77 - 35 | +42 | 86 | |
| 3 | 38 | 72 - 46 | +26 | 72 | |
| 4 | 38 | 62 - 44 | +18 | 69 | |
| 5 | 38 | 59 - 48 | +11 | 60 | |
| 6 | 38 | 53 - 48 | +5 | 54 | |
| 7 | 38 | 32 - 38 | -6 | 51 | |
| 8 | 38 | 41 - 44 | -3 | 50 | |
| 9 | 38 | 46 - 55 | -9 | 49 | |
| 10 | 38 | 59 - 61 | -2 | 46 | |
| 11 | 38 | 43 - 55 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 43 - 58 | -15 | 45 | |
| 13 | 38 | 46 - 60 | -14 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 56 | -12 | 43 | |
| 15 | 38 | 49 - 57 | -8 | 43 | |
| 16 | 38 | 47 - 61 | -14 | 42 | |
| 17 | 38 | 44 - 50 | -6 | 42 | |
| 18 | 38 | 47 - 57 | -10 | 42 | |
| 19 | 38 | 39 - 55 | -16 | 41 | |
| 20 | 38 | 26 - 60 | -34 | 29 |
Champions League (League phase) Europa League (League phase) Conference League (Qualification) LaLiga2
So sánh
44Trận đấu52
56Ghi được86
67Thủng lưới75
1.27Bàn thắng mỗi trận1.65
7Giữ sạch lưới8
23Trên 2.5 bàn30
32Hiệp hai42