Villarreal vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 4-2 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 25 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 4, hòa 1, Sevilla F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 38
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- WDDLL Villarreal
- LWWLD Sevilla F.C.
- 4' Yeremy Pino 1-0
- 8' P. Gueye · T. Buchanan 2-0
- 29' 2-1 D. Sow · Suso
- 39' Álex Baena · Logan Costa 3-1
- 43' José Ángel Carmona
- HT3-1
- 46' ▲ D. Lukébakio ▼ D. Sow
- 53' P. Gueye · T. Barry 4-1
- 56' ▲ N. Pépé ▼ Yeremy Pino
- 57' ▲ Gerard Moreno ▼ Álex Baena
- 63' ▲ Peque Fernández ▼ Álvaro García
- 63' ▲ Ramón Martínez ▼ José Ángel Carmona
- 74' ▲ Manu Bueno ▼ Juanlu Sánchez
- 75' ▲ E. Eyong ▼ T. Buchanan
- 75' ▲ Dani Parejo ▼ P. Gueye
- 81' ▲ Dani Requena ▼ Denis Suárez
- 85' 4-2 Ramón Martínez · L. Agoumé
- 87' ▲ C. Ejuke ▼ Suso
- FT4-2
Đội hình
- 13Diego Conde 7.0
- 26Pau Navarro 6.5
- 5W. Kambwala 6.6
- 2Logan Costa ⇢ 7.0
- 24Alfonso Pedraza 7.0
- 9T. Buchanan ⇢ ▼ 75' 7.0
- 18P. Gueye ⚽2 ▼ 75' 8.3
- 6Denis Suárez ▼ 81' 7.5
- 21Yeremy Pino ⚽ ▼ 56' 7.9
- 16Álex Baena ⚽ ▼ 57' 7.5
- 15T. Barry ⇢ 7.3
Dự bị 10
- 19N. Pépé ▲ 56' 6.6
- 7Gerard Moreno ▲ 57' 6.9
- 36E. Eyong ▲ 75' 6.7
- 10Dani Parejo ▲ 75' 6.7
- 30Dani Requena ▲ 81' 6.5
- 14Santi Comesaña
- 4E. Bailly
- 1Luíz Júnior
- 23Sergi Cardona
- 17Kiko Femenía
- 1Álvaro Fernández 5.9
- 2José Ángel Carmona ▼ 63' 6.0
- 4Kike Salas 5.9
- 23Marcão 6.5
- 3Adrià Pedrosa 7.0
- 18L. Agoumé ⇢ 8.0
- 6N. Gudelj 6.2
- 26Juanlu Sánchez ▼ 74' 6.0
- 10Suso ⇢ ▼ 87' 7.3
- 20D. Sow ⚽ ▼ 46' 7.6
- 42Álvaro García ▼ 63' 6.6
Dự bị 11
- 11D. Lukébakio ▲ 46' 7.2
- 14Peque Fernández ▲ 63' 6.6
- 35Ramón Martínez ⚽ ▲ 63' 7.3
- 28Manu Bueno ▲ 74' 6.7
- 21C. Ejuke ▲ 87'
- 27S. Idumbo
- 13Ø. Nyland
- 45Lulo Dasilva
- 30Alberto Collado
- 31Alberto Flores
- 36Oso
Thống kê
00⚑3
⚑510
51%Kiểm soát bóng49%
12Dứt điểm17
7Trúng đích6
2Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
3Phạt góc5
0Việt vị3
8Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
4Cứu thua3
-1.34Bàn thắng ngăn chặn-1.34
519Chuyền bóng487
462Chuyền chính xác435
89%Chính xác chuyền89%
1.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 102 - 39 | +63 | 88 | |
| 2 | 38 | 78 - 38 | +40 | 84 | |
| 3 | 38 | 68 - 30 | +38 | 76 | |
| 4 | 38 | 54 - 29 | +25 | 70 | |
| 5 | 38 | 71 - 51 | +20 | 70 | |
| 6 | 38 | 57 - 50 | +7 | 60 | |
| 7 | 38 | 59 - 57 | +2 | 55 | |
| 8 | 38 | 41 - 45 | -4 | 52 | |
| 9 | 38 | 48 - 52 | -4 | 52 | |
| 10 | 38 | 35 - 44 | -9 | 48 | |
| 11 | 38 | 35 - 46 | -11 | 46 | |
| 12 | 38 | 44 - 54 | -10 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 39 | -5 | 42 | |
| 14 | 38 | 40 - 51 | -11 | 42 | |
| 15 | 38 | 38 - 48 | -10 | 42 | |
| 16 | 38 | 44 - 60 | -16 | 41 | |
| 17 | 38 | 42 - 55 | -13 | 41 | |
| 18 | 38 | 39 - 56 | -17 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 61 | -21 | 32 | |
| 20 | 38 | 26 - 90 | -64 | 16 |
Champions League Conference League Qualification UEFA Europa League Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu46
85Ghi được54
68Thủng lưới69
1.81Bàn thắng mỗi trận1.17
8Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai28