Villarreal vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 1-1 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 18 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 4, hòa 3, Sevilla F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Valencia, Valencia
- Trọng tài
- Alejandro Hernández
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- LWWLD Sevilla F.C.
- 8' 0-1 Óliver Torres · Isco
- 26' Bono
- 31' ▲ Álex Baena ▼ G. Lo Celso
- 38' Marcos Acuña
- 41' Alejandro Baena
- 45' Nemanja Gudelj
- HT0-1
- 46' ▲ M. Dmitrović ▼ Y. Bounou
- 46' ▲ T. Nianzou ▼ Fernando
- 51' Álex Baena 1-1
- 59' ▲ A. Danjuma ▼ F. Coquelin
- 59' ▲ Yeremi Pino ▼ S. Chukwueze
- 60' José Ángel Carmona
- 69' Alex Telles
- 69' ▲ Suso ▼ José Ángel Carmona
- 69' ▲ Alex Telles ▼ M. Acuña
- 82' ▲ José Luis Morales ▼ N. Jackson
- 82' ▲ J. Mojica ▼ Pedraza
- 83' Dani Parejo
- 83' ▲ P. Gómez ▼ Óliver Torres
- FT1-1
Đội hình
- 13G. Rulli 6.3
- 2Kiko Femenía 6.9
- 3Raúl Albiol 7.0
- 4Pau Torres 6.9
- 24Pedraza ▼ 82' 6.9
- 11S. Chukwueze ▼ 59' 7.7
- 6É. Capoue 6.3
- 10Dani Parejo 8.0
- 19F. Coquelin ▼ 59' 7.3
- 17G. Lo Celso ▼ 31' 7.0
- 15N. Jackson ▼ 82' 6.7
Dự bị 10
- 16Álex Baena ⚽ ▲ 31' 7.3
- 9A. Danjuma ▲ 59' 6.5
- 21Yeremi Pino ▲ 59' 6.9
- 22José Luis Morales ▲ 82' 6.3
- 12J. Mojica ▲ 82' 6.7
- 31Iker Álvarez
- 5Jorge Cuenca
- 20Manu Morlanes
- 23A. Mandi
- 35F. Jörgensen
- 13Y. Bounou ▼ 46' 6.3
- 30José Ángel Carmona ▼ 69' 5.9
- 6N. Gudelj 7.0
- 29Kike Salas 6.6
- 19M. Acuña ▼ 69' 7.0
- 8Joan Jordán 6.7
- 20Fernando ▼ 46' 6.9
- 16Navas 6.9
- 22Isco ⇢ 6.2
- 21Óliver Torres ⚽ ▼ 83' 7.3
- 12Rafa Mir 6.7
Dự bị 12
- 1M. Dmitrović ▲ 46' 7.5
- 14T. Nianzou ▲ 46' 6.6
- 7Suso ▲ 69' 6.9
- 3Alex Telles ▲ 69' 6.7
- 24P. Gómez ▲ 83' 6.7
- 2G. Montiel
- 11A. Januzaj
- 5K. Dolberg
- 10I. Rakitić
- 31Alberto Flores
- 15Y. En-Nesyri
- 4K. Rekik
Thống kê
01⚑6
⚑450
46%Kiểm soát bóng54%
17Dứt điểm12
7Trúng đích1
8Chệch đích7
11Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn4
6Phạt góc4
1Việt vị6
15Phạm lỗi12
1Thẻ vàng5
0Cứu thua6
376Chuyền bóng455
305Chuyền chính xác386
81%Chính xác chuyền85%
So sánh
64Trận đấu67
123Ghi được97
72Thủng lưới86
1.92Bàn thắng mỗi trận1.45
19Giữ sạch lưới22
36Trên 2.5 bàn33
72Hiệp hai51