Villarreal vs Sevilla F.C.
Tỷ số chung cuộc: Villarreal 3-2 Sevilla F.C. tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Villarreal thắng 4, hòa 3, Sevilla F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 35
- Sân vận động
- Estadio de la Ceramica, Villarreal
- Phong độ
- DDLLL Villarreal
- LWWLD Sevilla F.C.
- -5' Pepe Reina
- 17' Tanguy Nianzou
- 26' 0-1 Youssef En-Nesyri11m
- 30' Alexander Sørloth · Jorge Cuenca 1-1
- 44' 1-2 Youssef En-Nesyri · Jesús Navas
- HT1-2
- 46' ▲ Ramón Terrats ▼ Francis Coquelin
- 63' Jorge Cuenca
- 63' ▲ Adrià Pedrosa ▼ Marcos Acuña
- 64' ▲ Bertrand Traoré ▼ Ilias Akhomach
- 70' Lucas Ocampos
- 75' ▲ Joan Jordán ▼ Suso
- 75' ▲ Dodi Lukebakio ▼ Lucas Ocampos
- 82' ▲ José Luis Morales ▼ Gonçalo Guedes
- 82' ▲ Étienne Capoue ▼ Jorge Cuenca
- 84' Yerson Mosquera · Ramón Terrats 2-2
- 88' Eric Bailly
- 88' Kike Salas
- 88' Lucien Agoumé
- 90'+7 Alexander Sørloth · Alejandro Baena 3-2
- 90'+4 Ramón Terrats
- 90'+7 Sergio Ramos
- 90'+5 Lucien Agoumé
- FT3-2
Đội hình
- 13Filip Jörgensen 6.9
- 17Kiko Femenía 6.7
- 12Eric Bailly 6.9
- 2Yerson Mosquera ⚽ 7.6
- 5Jorge Cuenca ⇢ ▼ 82' 6.6
- 27Ilias Akhomach ▼ 64' 6.6
- 19Francis Coquelin ▼ 46' 6.7
- 10Dani Parejo 7.7
- 16Alejandro Baena ⇢ 7.5
- 9Gonçalo Guedes ▼ 82' 6.9
- 11Alexander Sørloth ⚽2 8.9
Dự bị 8
- 20Ramón Terrats ▲ 46' 7.6
- 25Bertrand Traoré ▲ 64' 6.7
- 6Étienne Capoue ▲ 82' 6.7
- 15José Luis Morales ▲ 82' 6.3
- 1Pepe Reina
- 3Raúl Albiol
- 23Aïssa Mandi
- 14Manu Trigueros
- 13Ørjan Nyland 6.5
- 16Jesús Navas ⇢ 7.0
- 14Tanguy Nianzou 6.0
- 4Sergio Ramos 7.2
- 2Kike Salas 7.2
- 19Marcos Acuña ▼ 63' 7.0
- 42Lucien Agoumé 6.6
- 24Boubakary Soumaré 7.3
- 7Suso ▼ 75' 6.7
- 5Lucas Ocampos ▼ 75' 6.9
- 15Youssef En-Nesyri ⚽2 8.0
Dự bị 11
- 3Adrià Pedrosa ▲ 63' 6.3
- 8Joan Jordán ▲ 75' 6.5
- 11Dodi Lukebakio ▲ 75' 6.7
- 1Marko Dmitrović
- 31Alberto Flores
- 23Marcão
- 26Juanlu Sánchez
- 46Hannibal Mejbri
- 28Manu Bueno
- 10Alejo Véliz
- 12Mariano Díaz
Thống kê
03⚑10
⚑150
59%Kiểm soát bóng41%
25Dứt điểm8
7Trúng đích4
11Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn2
10Phạt góc1
6Việt vị1
12Phạm lỗi14
3Thẻ vàng5
2Cứu thua4
509Chuyền bóng361
446Chuyền chính xác283
88%Chính xác chuyền78%
3.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.74
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 87 - 26 | +61 | 95 | |
| 2 | 38 | 79 - 44 | +35 | 85 | |
| 3 | 38 | 85 - 46 | +39 | 81 | |
| 4 | 38 | 70 - 43 | +27 | 76 | |
| 5 | 38 | 61 - 37 | +24 | 68 | |
| 6 | 38 | 51 - 39 | +12 | 60 | |
| 7 | 38 | 48 - 45 | +3 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 65 | 0 | 53 | |
| 9 | 38 | 40 - 45 | -5 | 49 | |
| 10 | 38 | 36 - 46 | -10 | 46 | |
| 11 | 38 | 45 - 56 | -11 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 54 | -12 | 43 | |
| 13 | 38 | 46 - 57 | -11 | 41 | |
| 14 | 38 | 48 - 54 | -6 | 41 | |
| 15 | 38 | 33 - 44 | -11 | 40 | |
| 16 | 38 | 33 - 47 | -14 | 40 | |
| 17 | 38 | 29 - 48 | -19 | 38 | |
| 18 | 38 | 26 - 55 | -29 | 33 | |
| 19 | 38 | 43 - 75 | -32 | 21 | |
| 20 | 38 | 38 - 79 | -41 | 21 |
Champions League (Group Stage: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) LaLiga2
So sánh
57Trận đấu57
92Ghi được78
100Thủng lưới79
1.61Bàn thắng mỗi trận1.37
10Giữ sạch lưới12
38Trên 2.5 bàn29
56Hiệp hai44