Sevilla F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Villarreal

Sevilla F.C. vs Villarreal

Tỷ số chung cuộc: Sevilla F.C. 2-1 Villarreal tại Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sevilla F.C. thắng 3, hòa 3, Villarreal thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Tây Ban Nha · Vòng 30
Sân vận động
Estadio Ramón Sánchez Pizjuán, Sevilla
Trọng tài
Ricardo De Burgos
Phong độ
LWWLD Sevilla F.C.
WDDLL Villarreal
  1. 21' N. Jackson José Luis Morales
  2. 34' Rafa Mir · Suso 1-0
  3. 45' Nicolas Jackson
  4. HT1-0
  5. 55' 1-1 Pau Torres
  6. 56' Pau Torres
  7. 58' Y. En-Nesyri Rafa Mir
  8. 58' L. Ocampos Bryan Gil
  9. 66' É. Capoue Ramón Terrats
  10. 66' Álex Baena Yeremy Pino
  11. 70' Juan Foyth
  12. 71' Fernando P. Gueye
  13. 73' Aïssa Mandi
  14. 80' E. Lamela Suso
  15. 80' Jesús Navas Alex Telles
  16. 82' Jorge Cuenca A. Mandi
  17. 82' Alberto Moreno G. Lo Celso
  18. 85' Erik Lamela
  19. 90'+4 Y. En-Nesyri · I. Rakitić 2-1
  20. FT2-1

Đội hình

Sevilla F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Mendilibar
  1. 1M. Dmitrović 7.2
  2. 2G. Montiel 6.9
  3. 14T. Nianzou 6.6
  4. 22L. Badé 6.5
  5. 3Alex Telles ▼ 80' 6.5
  6. 18P. Gueye ▼ 71' 6.9
  7. 10I. Rakitić 7.2
  8. 7Suso ▼ 80' 7.3
  9. 21Óliver Torres 6.9
  10. 25Bryan Gil ▼ 58' 6.6
  11. 12Rafa Mir ▼ 58' 7.7

Dự bị 11

  1. 15Y. En-Nesyri ▲ 58' 7.2
  2. 5L. Ocampos ▲ 58' 6.9
  3. 20Fernando ▲ 71' 6.9
  4. 17E. Lamela ▲ 80' 6.5
  5. 16Jesús Navas ▲ 80' 6.7
  6. 6N. Gudelj
  7. 13Y. Bounou
  8. 4K. Rekik
  9. 31Alberto Flores
  10. 24P. Gómez
  11. 9J. Corona
Villarreal Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Quique Setién
  1. 1Pepe Reina 6.7
  2. 8J. Foyth 6.6
  3. 23A. Mandi ▼ 82' 7.3
  4. 4Pau Torres 7.3
  5. 24Pedraza 6.3
  6. 11S. Chukwueze 6.5
  7. 10Dani Parejo 7.2
  8. 39Ramón Terrats ▼ 66' 6.6
  9. 21Yeremy Pino ▼ 66' 6.9
  10. 17G. Lo Celso ▼ 82' 8.5
  11. 22José Luis Morales ▼ 21' 6.3

Dự bị 9

  1. 15N. Jackson ▲ 21' 6.3
  2. 6É. Capoue ▲ 66' 6.5
  3. 16Álex Baena ▲ 66' 6.9
  4. 5Jorge Cuenca ▲ 82' 6.5
  5. 18Alberto Moreno ▲ 82' 6.3
  6. 40H. Hassan
  7. 35F. Jörgensen
  8. 12J. Mojica
  9. 14Manu Trigueros

Thống kê

015
320
38%Kiểm soát bóng62%
17Dứt điểm17
4Trúng đích5
10Chệch đích10
10Sút trong vòng cấm11
7Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
5Phạt góc3
3Việt vị3
12Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
4Cứu thua2
294Chuyền bóng493
207Chuyền chính xác398
70%Chính xác chuyền81%
0.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.46

So sánh

67Trận đấu64
97Ghi được123
86Thủng lưới72
1.45Bàn thắng mỗi trận1.92
22Giữ sạch lưới19
33Trên 2.5 bàn36
51Hiệp hai72

Đối đầu

Trang trận đấu